Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ usd - Đô la Mỹ ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá usd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 26.190 | 25.810 | 25.810 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| TPBANK | 26.224 | 25.611 | 25.820 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 26.040 | 26.010 | 26.400 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 25.830 | 25.830 | 26.200 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 0 | 25.960 | 26.470 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 26.210 | 25.850 | 26.210 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 26.210 | 25.800 | 25.830 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 25.670 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 26.200 | 25.840 | 25.820 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 26.200 | 25.720 | 25.750 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 26.415 | 25.980 | 26.150 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| VIETINBANK | 25.695 | 25.695 | 26.235 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
