Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ twd - Đô la Đài Loan ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá twd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 909,31 | 751,18 | 0 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 829,42 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 974 | 743 | 828 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 853 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 840 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 890,19 | Ngân hàng Quốc tế |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| MARITIMEBANK | 897 | 721 | 701 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
