Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ twd - Đô la Đài Loan ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 10:20:21
Tỷ giá twd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 908,94 | 755,14 | 0 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 831,25 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 978 | 748 | 833 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 853 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 820 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 890,19 | Ngân hàng Quốc tế |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
