Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái TPBANK ngày 15/06/2026
Cập nhật lúc 15:20:56
Tỷ giá TPBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aed | 7.224 | 7.297 | 7.174 | |
| aud | 18.167 | 19.033 | 18.326 | Đô la Australia |
| cad | 18.396 | 19.227 | 18.534 | Đô la Canada |
| chf | 32.584 | 33.626 | 32.597 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 3.257 | 3.972 | 3.827 | Nhân dân tệ |
| czk | 1.176 | 1.377 | 1.176 | |
| dkk | 3.968 | 4.283 | 4.005 | Krone Đan Mạch |
| eur | 29.786 | 31.345 | 30.017 | Euro |
| gbp | 34.593 | 36.054 | 34.777 | Bảng Anh |
| hkd | 3.088 | 3.421 | 3.292 | Đô la Hồng Kông |
| huf | 78 | 98 | 78 | |
| inr | 260 | 288 | 273 | Rupee Ấn Độ |
| jpy | 158,5 | 170,01 | 160,11 | Yên Nhật |
| krw | 16,04 | 20,26 | 16,65 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 85.206 | 88.536 | 84.865 | Dinar Kuwait |
| lak | 1,21 | 1,34 | 1,11 | Kip Lào |
| myr | 6.433 | 6.674 | 6.533 | Ringgit Malaysia |
| nok | 2.595 | 2.818 | 2.715 | Krone Na Uy |
| nzd | 15.087 | 15.740 | 15.187 | Đô la New Zealand |
| pln | 7.055 | 7.469 | 7.055 | |
| rub | 280 | 366 | 344 | Rúp Nga |
| sar | 6.873 | 7.256 | 6.963 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 2.630 | 2.891 | 2.748 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.020 | 21.054 | 20.174 | Đô la Singapore |
| thb | 774,37 | 844,68 | 799,37 | Bạt Thái Lan |
| twd | 744 | 974 | 829 | Đô la Đài Loan |
| usd | 26.013 | 26.423 | 26.103 | Đô la Mỹ |
| zar | 1.639 | 1.690 | 1.589 | Rand Nam Phi |
Giới thiệu Ngân hàng Tiên Phong
Tên đăng ký tiếng Anh: Tien Phong Commercial Joint Stock Bank.
Tên viết tắt : TPBANK, TIENPHONGBANK
Địa chỉ hội sở chính: Tòa nhà TPBank - 57 Lý Thường Kiệt - Hoàn Kiếm - Hà Nội
Số điện thoại: 1900 58 58 85
Website: https://tpb.vn/
Email : [email protected]
