Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ thb - Bạt Thái Lan ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá thb các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 835,31 | 775,4 | 784,98 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 830,62 | 795,12 | 798,42 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 857,39 | 787,11 | 812,11 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 675 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 759 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 609 | 587 | 654 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 853 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 832,72 | 718,96 | 798,85 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 843 | 0 | 793 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 831,5 | 797,22 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 0 | 0 | 794 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 844 | 725 | 788 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 817 | 779 | 847 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 812,98 | 802,98 | 881,95 | Ngân hàng Quân Đội |
