Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ thb - Bạt Thái Lan ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 17:26:39
Tỷ giá thb các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 827,55 | 766,48 | 775,95 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 821,68 | 786,35 | 789,65 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 840,87 | 770,56 | 795,56 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 675 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 750 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 609 | 587 | 654 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 842 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 823,39 | 710,91 | 789,9 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 827 | 0 | 777 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 821,62 | 787,87 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 0 | 0 | 788 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 837 | 718 | 781 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 799 | 755 | 823 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 790,31 | 780,31 | 840,71 | Ngân hàng Quân Đội |
