Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ thb - Bạt Thái Lan ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá thb các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 806,89 | 744,84 | 754,04 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 797,79 | 762,27 | 765,57 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 820,39 | 749,94 | 774,94 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 675 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 726 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 609 | 587 | 654 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 821 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 797,46 | 688,51 | 765,01 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 807 | 0 | 757 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 797,7 | 764,42 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| VIETINBANK | 777 | 738 | 806 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 774,43 | 764,43 | 823,07 | Ngân hàng Quân Đội |
