Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ thb - Bạt Thái Lan ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 10:20:21
Tỷ giá thb các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 833,81 | 774,24 | 783,8 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 825,65 | 790,44 | 793,74 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 848,96 | 778,65 | 803,65 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 675 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 755 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 609 | 587 | 654 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 845 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 827,63 | 714,57 | 793,96 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 833 | 0 | 783 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| TECHCOMBANK | 842 | 724 | 787 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 0 | 0 | 788 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 792 | 754 | 822 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 785,93 | 775,93 | 836,78 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 789 | 827 | 792 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
