Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ thb - Bạt Thái Lan ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá thb các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 870,63 | 803,85 | 813,78 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 859,09 | 823,6 | 826,9 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 884,37 | 814,01 | 839,01 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 675 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 787 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 609 | 587 | 654 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 880 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 860,24 | 742,72 | 825,24 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 870 | 0 | 820 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 864,04 | 828,84 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 0 | 0 | 823 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 875 | 757 | 821 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 824 | 785 | 853 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 818,83 | 808,83 | 870,35 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 826 | 866 | 829 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 8.790.000 | 8.080.000 | 8.280.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 883 | 806 | 824 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
