Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ thb - Bạt Thái Lan ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 17:20:34
Tỷ giá thb các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 809,03 | 746,29 | 755,51 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 799,53 | 763,88 | 767,18 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 820,58 | 750,29 | 775,29 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 675 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 727 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 609 | 587 | 654 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 822 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 799,43 | 690,22 | 766,91 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 808 | 0 | 758 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 799,13 | 764,82 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 0 | 0 | 762 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 816 | 698 | 761 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 784 | 739 | 807 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 773,73 | 763,73 | 824,3 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 762 | 801 | 765 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 8.160.000 | 7.490.000 | 7.680.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
