Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái MBBank ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 09:00:28
Tỷ giá MBBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (usd 50-100 | 26.075 | 26.075 | 26.380 | |
| usd (usd 5 - 20 | 26.050 | 0 | 0 | |
| sjc | 15.420.000 | 15.420.000 | 15.620.000 | |
| usd (dưới 5 usd | 26.030 | 0 | 0 | |
| eur | 30.020 | 30.120 | 31.457 | Euro |
| gbp | 34.786 | 34.886 | 35.898 | Bảng Anh |
| jpy | 162,21 | 164,21 | 172,21 | Yên Nhật |
| hkd | 3.293 | 3.303 | 3.456 | Đô la Hồng Kông |
| cny | 0 | 3.714,41 | 3.855,68 | Nhân dân tệ |
| aud | 17.177 | 17.277 | 17.891 | Đô la Australia |
| nzd | 0 | 14.874 | 0 | Đô la New Zealand |
| cad | 18.711 | 18.811 | 19.461 | Đô la Canada |
| sgd | 20.108 | 20.098 | 20.786 | Đô la Singapore |
| thb | 808,83 | 818,83 | 870,35 | Bạt Thái Lan |
| chf | 32.563 | 32.663 | 33.415 | Franc Thụy sĩ |
| krw | 0 | 17,07 | 0 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 0 | Kip Lào |
| khr | 0 | 0 | 0 | |
| sek | 0 | 0 | 0 | Krona Thụy Điển |
| usd (usd 50-100 | 26.075 | 26.075 | 26.380 | |
| usd (usd 5 - 20 | 26.050 | 0 | 0 | |
| usd (dưới 5 usd | 26.030 | 0 | 0 |
Giới thiệu Ngân hàng Quân Đội
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Ngân hàng Quân đội
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Military Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: MB
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : Tầng 25, Tòa nhà Ngân hàng Quân đội - Số 63 Lê Văn Lương, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Số điện thoại: 1900 545426 - (84-24) 3767 4050 (quốc tế gọi về)
- Website: www.mbbank.com.vn
