Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái MBBank ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 14:00:33
Tỷ giá MBBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (usd 50-100 | 26.092 | 26.102 | 26.463 | |
| usd (usd 5 - 20 | 26.072 | 0 | 0 | |
| sjc | 14.540.000 | 14.540.000 | 14.840.000 | |
| usd (dưới 5 usd | 26.052 | 0 | 0 | |
| eur | 29.446 | 29.496 | 30.861 | Euro |
| gbp | 34.357 | 34.457 | 35.644 | Bảng Anh |
| jpy | 158,17 | 159,17 | 168,16 | Yên Nhật |
| hkd | 3.277 | 3.287 | 3.453 | Đô la Hồng Kông |
| cny | 0 | 3.831,2 | 3.952,89 | Nhân dân tệ |
| aud | 17.619 | 17.669 | 18.591 | Đô la Australia |
| nzd | 0 | 14.720 | 0 | Đô la New Zealand |
| cad | 18.191 | 18.291 | 18.932 | Đô la Canada |
| sgd | 20.048 | 20.038 | 20.732 | Đô la Singapore |
| thb | 763,73 | 773,73 | 824,3 | Bạt Thái Lan |
| chf | 32.256 | 32.356 | 33.397 | Franc Thụy sĩ |
| krw | 0 | 14,41 | 0 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 0 | Kip Lào |
| khr | 0 | 0 | 0 | |
| sek | 0 | 0 | 0 | Krona Thụy Điển |
| usd (usd 50-100 | 26.092 | 26.102 | 26.463 | |
| usd (usd 5 - 20 | 26.072 | 0 | 0 | |
| usd (dưới 5 usd | 26.052 | 0 | 0 |
Giới thiệu Ngân hàng Quân Đội
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Ngân hàng Quân đội
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Military Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: MB
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : Tầng 25, Tòa nhà Ngân hàng Quân đội - Số 63 Lê Văn Lương, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Số điện thoại: 1900 545426 - (84-24) 3767 4050 (quốc tế gọi về)
- Website: www.mbbank.com.vn
