Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HLBANK ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:37
Tỷ giá HLBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 0 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| $50 - $100 deno | 26.069 | 26.381 | 26.089 | |
| aud | 17.588 | 18.505 | 17.748 | Đô la Australia |
| cad | 0 | 19.485 | 18.820 | Đô la Canada |
| eur | 30.218 | 31.947 | 30.468 | Euro |
| gbp | 34.927 | 36.421 | 35.227 | Bảng Anh |
| sgd | 20.094 | 21.122 | 20.294 | Đô la Singapore |
| jpy | 165,17 | 173,02 | 167,17 | Yên Nhật |
| myr | 0 | 6.679 | 6.521 | Ringgit Malaysia |
| $50 - $100 deno | 26.046 | 26.368 | 26.066 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 | |
| $50 - $100 deno | 25.996 | 26.368 | 26.016 |
Giới thiệu Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Website : https://www.hlbank.com.vn/
Email : [email protected]
Số điện thoại : 1900633068
