Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HLBANK ngày 15/08/2026
Cập nhật lúc 17:28:34
Tỷ giá HLBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 0 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| aud | 17.980 | 18.830 | 18.140 | Đô la Australia |
| cad | 0 | 19.120 | 18.490 | Đô la Canada |
| eur | 29.329 | 30.885 | 29.579 | Euro |
| gbp | 34.445 | 35.894 | 34.745 | Bảng Anh |
| sgd | 19.892 | 20.820 | 20.092 | Đô la Singapore |
| jpy | 159,71 | 167,09 | 161,71 | Yên Nhật |
| myr | 0 | 6.472 | 6.327 | Ringgit Malaysia |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 | |
| $50 - $100 deno | 25.915 | 26.325 | 25.935 |
Giới thiệu Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Website : https://www.hlbank.com.vn/
Email : [email protected]
Số điện thoại : 1900633068
