Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HLBANK ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 13:26:38
Tỷ giá HLBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 0 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| $50 - $100 deno | 26.120 | 26.412 | 26.140 | |
| aud | 18.002 | 18.917 | 18.162 | Đô la Australia |
| cad | 0 | 19.156 | 18.523 | Đô la Canada |
| eur | 29.603 | 31.326 | 29.853 | Euro |
| gbp | 34.430 | 35.916 | 34.730 | Bảng Anh |
| sgd | 19.956 | 20.972 | 20.156 | Đô la Singapore |
| jpy | 159,93 | 167,39 | 161,93 | Yên Nhật |
| myr | 0 | 6.566 | 6.414 | Ringgit Malaysia |
| $50 - $100 deno | 26.120 | 26.412 | 26.140 | |
| $50 - $100 deno | 26.120 | 26.412 | 26.140 | |
| $50 - $100 deno | 26.120 | 26.412 | 26.140 | |
| $50 - $100 deno | 26.120 | 26.412 | 26.140 | |
| $50 - $100 deno | 26.120 | 26.412 | 26.140 | |
| $50 - $100 deno | 26.120 | 26.412 | 26.140 |
Giới thiệu Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Website : https://www.hlbank.com.vn/
Email : [email protected]
Số điện thoại : 1900633068
