Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HLBANK ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 17:28:41
Tỷ giá HLBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 0 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| aud | 17.914 | 18.759 | 18.074 | Đô la Australia |
| cad | 0 | 18.959 | 18.349 | Đô la Canada |
| eur | 29.109 | 30.675 | 29.359 | Euro |
| gbp | 34.150 | 35.608 | 34.450 | Bảng Anh |
| sgd | 19.858 | 20.781 | 20.058 | Đô la Singapore |
| jpy | 156,48 | 163,6 | 158,48 | Yên Nhật |
| myr | 0 | 6.518 | 6.373 | Ringgit Malaysia |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 | |
| $50 - $100 deno | 26.115 | 26.515 | 26.135 |
Giới thiệu Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Website : https://www.hlbank.com.vn/
Email : [email protected]
Số điện thoại : 1900633068
