Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HLBANK ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:28:32
Tỷ giá HLBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 0 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| aud | 18.024 | 18.866 | 18.184 | Đô la Australia |
| cad | 0 | 18.907 | 18.291 | Đô la Canada |
| eur | 29.027 | 30.579 | 29.277 | Euro |
| gbp | 33.901 | 35.357 | 34.201 | Bảng Anh |
| sgd | 19.860 | 20.789 | 20.060 | Đô la Singapore |
| jpy | 162,05 | 169,62 | 164,05 | Yên Nhật |
| myr | 0 | 6.434 | 6.289 | Ringgit Malaysia |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 | |
| $50 - $100 deno | 25.800 | 26.200 | 25.820 |
Giới thiệu Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Website : https://www.hlbank.com.vn/
Email : [email protected]
Số điện thoại : 1900633068
