Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HLBANK ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:26:42
Tỷ giá HLBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 0 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| aud | 18.094 | 19.010 | 18.254 | Đô la Australia |
| cad | 0 | 19.626 | 18.956 | Đô la Canada |
| eur | 29.432 | 31.158 | 29.682 | Euro |
| gbp | 34.257 | 35.746 | 34.557 | Bảng Anh |
| sgd | 20.021 | 21.042 | 20.221 | Đô la Singapore |
| jpy | 160,68 | 168,26 | 162,68 | Yên Nhật |
| myr | 0 | 6.769 | 6.606 | Ringgit Malaysia |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 | |
| $50 - $100 deno | 26.056 | 26.318 | 26.076 |
Giới thiệu Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
Website : https://www.hlbank.com.vn/
Email : [email protected]
Số điện thoại : 1900633068
