Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Sacombank ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:21:55
Tỷ giá Sacombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.150 | 26.150 | 26.510 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.057 | 18.157 | 19.080 | Đô la Australia |
| cad | 18.297 | 18.397 | 19.409 | Đô la Canada |
| jpy | 157 | 158 | 168 | Yên Nhật |
| eur | 29.495 | 29.525 | 31.250 | Euro |
| chf | 31.749 | 31.779 | 33.369 | Franc Thụy sĩ |
| gbp | 34.498 | 34.548 | 36.306 | Bảng Anh |
| cny | 3.832 | 3.857 | 3.992 | Nhân dân tệ |
| sgd | 19.999 | 20.129 | 20.856 | Đô la Singapore |
| thb | 0 | 727 | 0 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 805 | 0 | Đô la Đài Loan |
| myr | 0 | 6.645 | 0 | Ringgit Malaysia |
| dkk | 0 | 4.000 | 0 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 0 | 3.355 | 0 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 17,4 | 0 | Won Hàn Quốc |
| nok | 0 | 2.750 | 0 | Krone Na Uy |
| nzd | 0 | 14.990 | 0 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.710 | 0 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Sacombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Sai Gon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Sacombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 266 - 268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, TP. HCM
- Số điện thoại: (+84) 28 39 320 420
- Email: [email protected]
- Swift Code: SGTTVNVX
- Website: www.sacombank.com.vn
