Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Sacombank ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:21:28
Tỷ giá Sacombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.830 | 25.830 | 26.200 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.186 | 18.286 | 19.208 | Đô la Australia |
| cad | 18.231 | 18.331 | 19.342 | Đô la Canada |
| jpy | 161 | 162 | 172 | Yên Nhật |
| eur | 29.420 | 29.450 | 31.176 | Euro |
| chf | 31.126 | 31.156 | 32.741 | Franc Thụy sĩ |
| gbp | 34.274 | 34.324 | 36.077 | Bảng Anh |
| cny | 3.824 | 3.849 | 3.984 | Nhân dân tệ |
| sgd | 19.984 | 20.114 | 20.836 | Đô la Singapore |
| thb | 0 | 726 | 0 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 810 | 0 | Đô la Đài Loan |
| myr | 0 | 6.470 | 0 | Ringgit Malaysia |
| dkk | 0 | 4.010 | 0 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 0 | 3.305 | 0 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 18,8 | 0 | Won Hàn Quốc |
| nok | 0 | 2.820 | 0 | Krone Na Uy |
| nzd | 0 | 14.665 | 0 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.660 | 0 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Sacombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Sai Gon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Sacombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 266 - 268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, TP. HCM
- Số điện thoại: (+84) 28 39 320 420
- Email: [email protected]
- Swift Code: SGTTVNVX
- Website: www.sacombank.com.vn
