Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Sacombank ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:21:20
Tỷ giá Sacombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.224 | 26.224 | 26.366 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.553 | 18.653 | 19.579 | Đô la Australia |
| cad | 18.943 | 19.043 | 20.058 | Đô la Canada |
| jpy | 162 | 162 | 173 | Yên Nhật |
| eur | 30.358 | 30.388 | 32.111 | Euro |
| chf | 32.954 | 32.984 | 34.571 | Franc Thụy sĩ |
| gbp | 35.044 | 35.094 | 36.851 | Bảng Anh |
| cny | 3.794 | 3.819 | 3.954 | Nhân dân tệ |
| sgd | 20.256 | 20.386 | 21.117 | Đô la Singapore |
| thb | 0 | 755 | 0 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 820 | 0 | Đô la Đài Loan |
| myr | 0 | 6.840 | 0 | Ringgit Malaysia |
| dkk | 0 | 4.140 | 0 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 0 | 3.355 | 0 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 17,4 | 0 | Won Hàn Quốc |
| nok | 0 | 2.772 | 0 | Krone Na Uy |
| nzd | 0 | 15.315 | 0 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.840 | 0 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Sacombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Sai Gon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Sacombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 266 - 268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, TP. HCM
- Số điện thoại: (+84) 28 39 320 420
- Email: [email protected]
- Swift Code: SGTTVNVX
- Website: www.sacombank.com.vn
