Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Sacombank ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:21:23
Tỷ giá Sacombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.005 | 26.005 | 26.368 | Đô la Mỹ |
| aud | 17.739 | 17.839 | 18.767 | Đô la Australia |
| cad | 18.765 | 18.865 | 19.882 | Đô la Canada |
| jpy | 166 | 167 | 177 | Yên Nhật |
| eur | 30.552 | 30.582 | 32.307 | Euro |
| chf | 33.206 | 33.236 | 34.819 | Franc Thụy sĩ |
| gbp | 35.236 | 35.286 | 37.039 | Bảng Anh |
| cny | 0 | 3.728 | 0 | Nhân dân tệ |
| sgd | 20.223 | 20.353 | 21.087 | Đô la Singapore |
| thb | 0 | 787 | 0 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 840 | 0 | Đô la Đài Loan |
| myr | 0 | 6.665 | 0 | Ringgit Malaysia |
| dkk | 0 | 4.045 | 0 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 0 | 3.390 | 0 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 17,7 | 0 | Won Hàn Quốc |
| nok | 0 | 2.595 | 0 | Krone Na Uy |
| nzd | 0 | 15.389 | 0 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.820 | 0 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Sacombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Sai Gon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Sacombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 266 - 268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, TP. HCM
- Số điện thoại: (+84) 28 39 320 420
- Email: [email protected]
- Swift Code: SGTTVNVX
- Website: www.sacombank.com.vn
