Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Sacombank ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 11:21:27
Tỷ giá Sacombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.142 | 26.142 | 26.412 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.185 | 18.285 | 19.210 | Đô la Australia |
| cad | 18.465 | 18.565 | 19.579 | Đô la Canada |
| jpy | 161 | 161 | 172 | Yên Nhật |
| eur | 30.024 | 30.054 | 31.779 | Euro |
| chf | 32.668 | 32.698 | 34.276 | Franc Thụy sĩ |
| gbp | 34.804 | 34.854 | 36.615 | Bảng Anh |
| cny | 3.831 | 3.856 | 3.991 | Nhân dân tệ |
| sgd | 20.119 | 20.249 | 20.977 | Đô la Singapore |
| thb | 0 | 750 | 0 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 820 | 0 | Đô la Đài Loan |
| myr | 0 | 6.920 | 0 | Ringgit Malaysia |
| dkk | 0 | 4.140 | 0 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 0 | 3.355 | 0 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 16,9 | 0 | Won Hàn Quốc |
| nok | 0 | 2.850 | 0 | Krone Na Uy |
| nzd | 0 | 15.151 | 0 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.840 | 0 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Sacombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Sai Gon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Sacombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 266 - 268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, TP. HCM
- Số điện thoại: (+84) 28 39 320 420
- Email: [email protected]
- Swift Code: SGTTVNVX
- Website: www.sacombank.com.vn
