Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Sacombank ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:21:26
Tỷ giá Sacombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.176 | 26.176 | 26.318 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.149 | 18.249 | 19.174 | Đô la Australia |
| cad | 18.885 | 18.985 | 19.999 | Đô la Canada |
| jpy | 161 | 162 | 172 | Yên Nhật |
| eur | 29.662 | 29.692 | 31.415 | Euro |
| chf | 32.944 | 32.974 | 34.557 | Franc Thụy sĩ |
| gbp | 34.371 | 34.421 | 36.179 | Bảng Anh |
| cny | 0 | 3.777 | 0 | Nhân dân tệ |
| sgd | 20.148 | 20.278 | 20.999 | Đô la Singapore |
| thb | 0 | 759 | 0 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 810 | 0 | Đô la Đài Loan |
| myr | 0 | 6.810 | 0 | Ringgit Malaysia |
| dkk | 0 | 4.050 | 0 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 0 | 3.355 | 0 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 17,1 | 0 | Won Hàn Quốc |
| nok | 0 | 2.720 | 0 | Krone Na Uy |
| nzd | 0 | 15.094 | 0 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.830 | 0 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Sacombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Sai Gon Thuong Tin Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Sacombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 266 - 268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, TP. HCM
- Số điện thoại: (+84) 28 39 320 420
- Email: [email protected]
- Swift Code: SGTTVNVX
- Website: www.sacombank.com.vn
