Tìm kiếm thông tin

Giá cà phê hôm nay

Cập nhật lúc 19:56:09

Giá cà phê nội địa
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Tỉnh/Thành Giá trung bình Thay đổi
Thị trường Giá cà phê (đồng/kg)
Cư M’gar (Đắk Lắk) 93.600
Ea H’leo, Buôn Hồ 94.200
Gia Lai 93.600
Đắk Nông 93.800
Di Linh, Lâm Hà, Bảo Lộc (tỉnh Lâm Đồng) 93.000
Kon Tum 93.000
Sàn Giao Dịch Kỳ Hạn Giá
London (Robusta) Tháng 09/2026 3.361 USD/tấn
Tháng 11/2026 3.391 USD/tấn – 39 USD/tấn (- 1,14%)
Tháng 01/2027 3.360 USD/tấn – 42 USD/tấn (- 1,23%)
New York (Arabica) Tháng 09/2026 276.50 cent/lb
Tháng 12/2026 268.55 cent/lb – 4.80 cent/lb (- 1,76%)
Tháng 03/2027 265.380 cent/lb – 4.50 cent/lb (- 1,66%)
Cà phê Giá trả cho nhà sản xuất Giá phục vụ
Sukkot Racemosa 12.000 USD/ 50kg Box 250g: 7.000.000 VND
Finca La Palestina Gesha #5486  1.977,54 USD/bag 69kg Box 250g: 1.500.000 VND
Kirura Factory AB #7020 459,6 USD/bag 30kg Box 250g: 800.000 VND
Finca Soledad Gesha Wave Washed 3.000 USD/bag 30kg Box 250g: 3.500.000 VND
Ratnagiri SLN9 Naturals 23,75 USD/kg Box 250g: 1.000.000 VND
Pink Bourbon #00312 by CGLE 582,01 USD/bag 24kg Box 250g: 1.000.000 VND
Pink Bourbon #00310 by CGLE 793,66 USD/bag 24kg Box 250g: 1.500.000 VND
Aconchego #1 – Masterpieces Auction 2025 3.680 USD/bag 36 kg Box 250g: 3.500.000 VND
Ratnagiri SLN9 RT-YC 23,75 UDS/kg Box 250g: 1.000.000 VND
Ratnagiri SLN9 RT-YB 23,75 UDS/kg Box 250g: 1.000.000 VND
Bekele Belacho #0004 997,4 USD/bag 60 kg Box 250g: 800.000 VND
Bekele Belacho #0003 820,4 USD/bag 60 kg Box 250g: 800.000 VND
My Liberica Anaerrobic N26 1.380 USD/ lot 30kg Box 250g: 2.000.000 VND
Finca La Palestina ‘Gesha Inca’ #5485 2.433,9 USD/ 138kg Box 250g: 1.000.000 VND
Finca La Palestina Gesha #5482 1.825,43 USD/bag 69kg Box 250g: 1.500.000 VND
Finca Rosenheim Gesha African #0875 14,29 USD/kg Box 250g: 1.000.000 VND
Finca Rosenheim Typica and Caturra 14,29 USD/kg Box 250g: 700.000 VND
Kinini Village by Dufatanye Farmer Group #03732 945 USD/bag 60kg Box 250g: 800.000 VND
Santa Lucia Casona Gesha By Mierisch 3.307 USD/bag 60 kg Box 250g: 2.500.000 VND
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/21 1761 6 0.3 1081 1767 1751 1755 1756 54897
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
11/21 1752 5 0.3 592 1757 1742 1745 1750 32656
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/22 1732 -1 -0.1 150 1735 1725 1730 1734 18278
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/22 1715 -2 -0.1 103 1717 1704 1704 1717 6760
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/21 158.7 1.6 1.1 2339 159.3 157.6 157.9 157.1 123684
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/21 161.4 1.8 1.1 1629 162.1 160.3 160.6 159.9 66254
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/22 163.7 1.6 1 618 164.3 162.6 162.9 162.3 47461
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/22 164.8 1.9 1.2 171 165.4 164.2 164.2 163.5 12112
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/2021 185.2 0.6 0.3 0 185.2 185.2 0 184.6 0
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/2021 187.8 0 0 4 188.3 188 188.3 188 0
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/2021 192.1 -0.6 -0.3 1 192.6 192.6 192.6 193.2 0
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/2022 194.8 0.4 0.2 133 197.3 193.1 193.9 194.3 0
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/2022 188.8 0.2 0.1 0 192.5 192.5 0 192.2 0
Thông tin Giá cà phê được chúng tôi cập nhật nhanh nhất và chính xác nhất. Giúp độc giả và bà con nông dân tra cứu Giá cà phê dễ dàng thuận tiện. Giá cà phê trong nước được ThongTin.Org cập nhật liên tục theo từng ngày với dữ liệu mới nhất từ các sàn giao dịch và thị trường.