Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Giá cà phê hôm nay
Cập nhật lúc 12:36:33
Giá cà phê nội địa
| Tỉnh/Thành | Giá trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Thị trườn | Giá trung bình (đồng/kg) | Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua |
| Đắk Lắk | 88.600 | +1.600 |
| Gia Lai | 88.600 | +1.600 |
| Đắk Nông | 88.800 | +1.800 |
| Lâm Đồng | 88.100 | +1.600 |
| Cà phê | Giá trả cho nhà sản xuất | Giá phục vụ |
| Big Tree Estate PB #2516 | 553,59 USD/bag 30kg | Box 250g: 700.000 VND |
| Ninety Plus Yuzo | 250 USD/kg green bean | Box 250g: 8.000.000 VND |
| My Liberica Honey | 2.880 USD/lot 180kg | Box 250g: 700.000 VND |
| My Liberica Anaerobic N20 | 1.020 USD/lot 30kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Las Delicias Gesha | 18,7 USD/kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Santa Lucia Triangulo Gesha By Mierisch | 3.307 USD/bag 60 kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Amatenango de la Frontera 90-1903 | 19,03 USD/kg | Box 250g: 700.000 VND |
| Santa Lucia Casona Gesha By Mierisch | 3.307 USD/bag 60 kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Finca Soledad Sydra Oxidation | 55 USD/kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Finca Soledad Sydra Wave Washed | 55 USD/kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Ninety Plus Juliette | 200 USD/kg | Box 250g: 7.000.000 VND |
| Nueva Alianza Yellow Gesha #4730 | 3803,28 USD/bag 69kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Nueva Alianza ‘Inca Gesha’ #4734 | 44,09 USD/kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Nueva Alianza Red Gesha #4729 | 3042,21 USD/bag 69kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Chepsangor Hills Estate #2491 | 237 USD/bag 30kg | Box 250g: 700.000 VND |
| Malemolência #1 – Masterpieces Auction 2025 | 1.895,70 USD/bag 24kg | Box 250g: 3.000.000 VND |
| Mulugeta Muntasha #0086 | 1.062,21 USD/bag 60kg | Box 250g: 700.000 VND |
| Nueva Alianza Mejorada #4731 | 1.825,74 USD/bag 69kg | Box 250g: 1.000.000VND |
| Nueva Alianza Pacamara #4733 | 2.737,92 USD/bag 69kg | Box 250g: 1.500.000VND |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/21 | 1761 | 6 | 0.3 | 1081 | 1767 | 1751 | 1755 | 1756 | 54897 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/21 | 1752 | 5 | 0.3 | 592 | 1757 | 1742 | 1745 | 1750 | 32656 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/22 | 1732 | -1 | -0.1 | 150 | 1735 | 1725 | 1730 | 1734 | 18278 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/22 | 1715 | -2 | -0.1 | 103 | 1717 | 1704 | 1704 | 1717 | 6760 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/21 | 158.7 | 1.6 | 1.1 | 2339 | 159.3 | 157.6 | 157.9 | 157.1 | 123684 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/21 | 161.4 | 1.8 | 1.1 | 1629 | 162.1 | 160.3 | 160.6 | 159.9 | 66254 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/22 | 163.7 | 1.6 | 1 | 618 | 164.3 | 162.6 | 162.9 | 162.3 | 47461 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/22 | 164.8 | 1.9 | 1.2 | 171 | 165.4 | 164.2 | 164.2 | 163.5 | 12112 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2021 | 185.2 | 0.6 | 0.3 | 0 | 185.2 | 185.2 | 0 | 184.6 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/2021 | 187.8 | 0 | 0 | 4 | 188.3 | 188 | 188.3 | 188 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2021 | 192.1 | -0.6 | -0.3 | 1 | 192.6 | 192.6 | 192.6 | 193.2 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/2022 | 194.8 | 0.4 | 0.2 | 133 | 197.3 | 193.1 | 193.9 | 194.3 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/2022 | 188.8 | 0.2 | 0.1 | 0 | 192.5 | 192.5 | 0 | 192.2 | 0 |
