Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Giá cà phê hôm nay
Cập nhật lúc 20:53:57
Giá cà phê nội địa
| Tỉnh/Thành | Giá trung bình | Thay đổi |
|---|---|---|
| Thị trường | Giá cà phê (đồng/kg) | |
| Cư M’gar (Đắk Lắk) | 87.500 | |
| Ea H’leo, Buôn Hồ | 87.500 | |
| Gia Lai | 87.500 | |
| Đắk Nông | 87.700 | |
| Di Linh, Lâm Hà, Bảo Lộc (tỉnh Lâm Đồng) | 87.700 | |
| Kon Tum | 87.700 | |
| Sàn Giao Dịch | Kỳ Hạn | Giá |
| London (Robusta) | Tháng 07/2026 | 3.594 USD/tấn |
| Tháng 09/2026 | 3.525 USD/tấn | + 130 USD/tấn (+ 3,83%) |
| Tháng 12/2026 | 3.452 USD/tấn | + 124 USD/tấn (+ 3,73%) |
| New York (Arabica) | Tháng 07/2026 | 253.95 cent/lb |
| Tháng 09/2026 | 250.25 cent/lb | + 3.15 cent/lb (+ 1,26%) |
| Tháng 12/2026 | 243.20 cent/lb | + 3.35 cent/lb (+ 1,34%) |
| Cà phê | Giá trả cho nhà sản xuất | Giá phục vụ |
| My Liberica Anaerobic N26 | 1.380 USD/lô 30 kg | Box 250g: 2.000.000 VND |
| Sudan Rume #00313 by CGLE | 1.322,76 USD/bag 24 kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Finca La Palestina ‘Gesha Inca’ #5485 | 2.433,9 USD/138kg | Box 250g: 1.000.000 VND |
| Finca La Palestina Gesha #5482 | 1.825,43 USD/bag 69kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Finca Rosenheim Gesha African #0875 | 14,29 USD/kg | Box 250g: 1.000.000 VND |
| Fincas Putushio Mejorado | 1.980 USD/bag 30kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Finca Soledad Mejorado Tyoxy | 2.550 USD/bag 30kg | Box 250g: 3.000.000 VND |
| Finca Rosenheim Typica and Caturra | 14,29 USD/kg | Box 250g: 700.000 VND |
| Finca La Palestina Red Bourbon #5487 | 3.130 USD/276kg | Box 250g: 700.000 VND |
| Mandela Natural #00307 by CGLE | 793,66 USD/bag 24kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Las Margaritas #00305 by CGLE | 1.428,58 USD/bag 24kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Potosi Sidra #00306 by CGLE | 1.428,58 USD/bag 24kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| La Esperanza Gesha #00308 by CGLE | 793,66 USD/bag 24kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Nigussie Nare – Murago Outgrowers #03028 | 1.135 USD/bag 60kg | Box 250g: 800.000 VND |
| Rift Valley Coffee Caucus #03757 | 1.070 USD/bag 60kg | Box 250g: 800.000 VND |
| Nueva Alianza Pacamara #4733 | 2.737,92 USD/bag 69kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Nueva Alianza Mejorada #4731 | 1,825,74 USD/bag 69kg | Box 250g: 1.000.000 VND |
| Nueva Alianza Sidra #4736 | 3.803,28 USD/bag 69kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Nueva Alianza Maragogipe #4735 | 2.586,12 USD/bag 69kg | Box 250g: 1.500.000 VND |
| Kinini Village by Abateranankunga Farmer Group #03734 | 943 USD/bag 20kg | Box 250g: 800.000 VND |
| Nueva Alianza Mejorada #4732 | 2129,34 USD/bag 69kg | Box 250g: 1.000.000 VND |
| Ziriguidum #2 – Masterpieces Auction 2025 | 3,360 USD/bag 36kg | Box 250g: 3.500.000 VND |
| Ninety Plus Yuzo | 250 USD/kg green bean | Box 250g: 8.000.000 VND |
| Santa Lucia Triangulo Gesha By Mierisch | 3.307 USD/bag 60 kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Santa Lucia Casona Gesha By Mierisch | 3.307 USD/bag 60 kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Nueva Alianza Yellow Gesha #4730 | 3803,28 USD/bag 69kg | Box 250g: 2.500.000 VND |
| Kinini Village by Dufatanye Farmer Group #03732 | 945 USD/bag 60kg | Box 250g: 800.000 VND |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/21 | 1761 | 6 | 0.3 | 1081 | 1767 | 1751 | 1755 | 1756 | 54897 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/21 | 1752 | 5 | 0.3 | 592 | 1757 | 1742 | 1745 | 1750 | 32656 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/22 | 1732 | -1 | -0.1 | 150 | 1735 | 1725 | 1730 | 1734 | 18278 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/22 | 1715 | -2 | -0.1 | 103 | 1717 | 1704 | 1704 | 1717 | 6760 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/21 | 158.7 | 1.6 | 1.1 | 2339 | 159.3 | 157.6 | 157.9 | 157.1 | 123684 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/21 | 161.4 | 1.8 | 1.1 | 1629 | 162.1 | 160.3 | 160.6 | 159.9 | 66254 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/22 | 163.7 | 1.6 | 1 | 618 | 164.3 | 162.6 | 162.9 | 162.3 | 47461 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/22 | 164.8 | 1.9 | 1.2 | 171 | 165.4 | 164.2 | 164.2 | 163.5 | 12112 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2021 | 185.2 | 0.6 | 0.3 | 0 | 185.2 | 185.2 | 0 | 184.6 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/2021 | 187.8 | 0 | 0 | 4 | 188.3 | 188 | 188.3 | 188 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2021 | 192.1 | -0.6 | -0.3 | 1 | 192.6 | 192.6 | 192.6 | 193.2 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/2022 | 194.8 | 0.4 | 0.2 | 133 | 197.3 | 193.1 | 193.9 | 194.3 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/2022 | 188.8 | 0.2 | 0.1 | 0 | 192.5 | 192.5 | 0 | 192.2 | 0 |
