Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Giá cà phê hôm nay
Cập nhật lúc 02:03:43
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/21 | 1761 | 6 | 0.3 | 1081 | 1767 | 1751 | 1755 | 1756 | 54897 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/21 | 1752 | 5 | 0.3 | 592 | 1757 | 1742 | 1745 | 1750 | 32656 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/22 | 1732 | -1 | -0.1 | 150 | 1735 | 1725 | 1730 | 1734 | 18278 |
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/22 | 1715 | -2 | -0.1 | 103 | 1717 | 1704 | 1704 | 1717 | 6760 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/21 | 158.7 | 1.6 | 1.1 | 2339 | 159.3 | 157.6 | 157.9 | 157.1 | 123684 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/21 | 161.4 | 1.8 | 1.1 | 1629 | 162.1 | 160.3 | 160.6 | 159.9 | 66254 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/22 | 163.7 | 1.6 | 1 | 618 | 164.3 | 162.6 | 162.9 | 162.3 | 47461 |
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/22 | 164.8 | 1.9 | 1.2 | 171 | 165.4 | 164.2 | 164.2 | 163.5 | 12112 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/2021 | 185.2 | 0.6 | 0.3 | 0 | 185.2 | 185.2 | 0 | 184.6 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/2021 | 187.8 | 0 | 0 | 4 | 188.3 | 188 | 188.3 | 188 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/2021 | 192.1 | -0.6 | -0.3 | 1 | 192.6 | 192.6 | 192.6 | 193.2 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/2022 | 194.8 | 0.4 | 0.2 | 133 | 197.3 | 193.1 | 193.9 | 194.3 | 0 |
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/2022 | 188.8 | 0.2 | 0.1 | 0 | 192.5 | 192.5 | 0 | 192.2 | 0 |
