Tìm kiếm thông tin

Giá cà phê hôm nay

Cập nhật lúc 10:56:23

Giá cà phê nội địa
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn
Tỉnh/Thành Giá trung bình Thay đổi
Thị trườn Giá trung bình (đồng/kg) Thay đổi so với cùng thời điểm hôm qua
Đắk Lắk 88.600 +1.600
Gia Lai 88.600 +1.600
Đắk Nông 88.800 +1.800
Lâm Đồng 88.100 +1.600
Cà phê Giá trả cho nhà sản xuất Giá phục vụ
Big Tree Estate PB #2516 553,59 USD/bag 30kg Box 250g: 700.000 VND
Ninety Plus Yuzo 250 USD/kg green bean Box 250g: 8.000.000 VND
My Liberica Honey 2.880 USD/lot 180kg Box 250g: 700.000 VND
My Liberica Anaerobic N20 1.020 USD/lot 30kg Box 250g: 1.500.000 VND
Las Delicias Gesha 18,7 USD/kg Box 250g: 1.500.000 VND
Santa Lucia Triangulo Gesha By Mierisch 3.307 USD/bag 60 kg Box 250g: 2.500.000 VND
Amatenango de la Frontera 90-1903 19,03 USD/kg Box 250g: 700.000 VND
Santa Lucia Casona Gesha By Mierisch 3.307 USD/bag 60 kg Box 250g: 2.500.000 VND
Finca Soledad Sydra Oxidation 55 USD/kg Box 250g: 2.500.000 VND
Finca Soledad Sydra Wave Washed 55 USD/kg Box 250g: 2.500.000 VND
Ninety Plus Juliette 200 USD/kg Box 250g: 7.000.000 VND
Nueva Alianza Yellow Gesha #4730 3803,28 USD/bag 69kg Box 250g: 2.500.000 VND
Nueva Alianza ‘Inca Gesha’ #4734 44,09 USD/kg Box 250g: 1.500.000 VND
Nueva Alianza Red Gesha #4729 3042,21 USD/bag 69kg Box 250g: 1.500.000 VND
Chepsangor Hills Estate #2491 237  USD/bag 30kg Box 250g: 700.000 VND
Malemolência #1 – Masterpieces Auction 2025 1.895,70 USD/bag 24kg Box 250g: 3.000.000 VND
Mulugeta Muntasha #0086 1.062,21 USD/bag 60kg Box 250g: 700.000 VND
Nueva Alianza Mejorada #4731 1.825,74 USD/bag 69kg Box 250g: 1.000.000VND
Nueva Alianza Pacamara #4733 2.737,92 USD/bag 69kg Box 250g: 1.500.000VND
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/21 1761 6 0.3 1081 1767 1751 1755 1756 54897
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
11/21 1752 5 0.3 592 1757 1742 1745 1750 32656
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/22 1732 -1 -0.1 150 1735 1725 1730 1734 18278
Giá cà phê Robusta (ICE Futures Europe)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/22 1715 -2 -0.1 103 1717 1704 1704 1717 6760
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/21 158.7 1.6 1.1 2339 159.3 157.6 157.9 157.1 123684
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/21 161.4 1.8 1.1 1629 162.1 160.3 160.6 159.9 66254
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/22 163.7 1.6 1 618 164.3 162.6 162.9 162.3 47461
Giá cà phê Arabica (ICE Futures US)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/22 164.8 1.9 1.2 171 165.4 164.2 164.2 163.5 12112
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/2021 185.2 0.6 0.3 0 185.2 185.2 0 184.6 0
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/2021 187.8 0 0 4 188.3 188 188.3 188 0
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/2021 192.1 -0.6 -0.3 1 192.6 192.6 192.6 193.2 0
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/2022 194.8 0.4 0.2 133 197.3 193.1 193.9 194.3 0
Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/2022 188.8 0.2 0.1 0 192.5 192.5 0 192.2 0
Thông tin Giá cà phê được chúng tôi cập nhật nhanh nhất và chính xác nhất. Giúp độc giả và bà con nông dân tra cứu Giá cà phê dễ dàng thuận tiện. Giá cà phê trong nước được ThongTin.Org cập nhật liên tục theo từng ngày với dữ liệu mới nhất từ các sàn giao dịch và thị trường.