Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Techcombank ngày 19/09/2026
Cập nhật lúc 17:35:44
Tỷ giá Techcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 17.982 | 18.865 | 18.257 | Đô la Australia |
| cad | 18.064 | 18.968 | 18.339 | Đô la Canada |
| chf | 30.990 | 32.057 | 31.368 | Franc Thụy sĩ |
| cny | - | - | 3.842 | Nhân dân tệ |
| eur | 29.245 | 30.622 | 29.465 | Euro |
| gbp | 34.044 | 35.403 | 34.434 | Bảng Anh |
| hkd | - | - | 3.185 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 159,09 | 171,59 | 162,76 | Yên Nhật |
| krw | - | - | 18,3 | Won Hàn Quốc |
| nzd | - | - | 14.575 | Đô la New Zealand |
| sgd | 19.843 | 20.772 | 20.125 | Đô la Singapore |
| thb | 696 | 814 | 759 | Bạt Thái Lan |
| usd (1,2) | 25.754 | 26.286 | - | |
| usd (5,10,20) | 25.793 | 26.227 | - | |
| usd (50,100) | 25.821 | 26.221 | 25.835 |
Giới thiệu Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Techcombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Vietnam Technology and Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Techcombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 191 Bà Triệu, P. Lê Đại Hành, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
- Số điện thoại: +84 4 3944 6368
- Swift Code: VTCBVNVX
- Website: www.techcombank.com.vn
