Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Techcombank ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:35:49
Tỷ giá Techcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.352 | 19.227 | 18.628 | Đô la Australia |
| cad | 18.720 | 19.626 | 18.998 | Đô la Canada |
| chf | 32.755 | 33.819 | 33.140 | Franc Thụy sĩ |
| cny | - | - | 3.811 | Nhân dân tệ |
| eur | 30.220 | 31.600 | 30.494 | Euro |
| gbp | 34.806 | 36.163 | 35.200 | Bảng Anh |
| hkd | - | - | 3.231 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 158,34 | 170,8 | 162,51 | Yên Nhật |
| krw | - | - | 16,9 | Won Hàn Quốc |
| nzd | - | - | 15.156 | Đô la New Zealand |
| sgd | 20.092 | 21.015 | 20.375 | Đô la Singapore |
| thb | 723 | 840 | 786 | Bạt Thái Lan |
| usd (1,2) | 26.081 | 26.368 | - | |
| usd (5,10,20) | 26.122 | 26.368 | - | |
| usd (50,100) | 26.150 | 26.368 | 26.170 |
Giới thiệu Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Techcombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Vietnam Technology and Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Techcombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 191 Bà Triệu, P. Lê Đại Hành, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
- Số điện thoại: +84 4 3944 6368
- Swift Code: VTCBVNVX
- Website: www.techcombank.com.vn
