Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Techcombank ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 10:35:49
Tỷ giá Techcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 17.994 | 18.882 | 18.268 | Đô la Australia |
| cad | 18.273 | 19.173 | 18.549 | Đô la Canada |
| chf | 32.343 | 33.416 | 32.726 | Franc Thụy sĩ |
| cny | - | - | 3.848 | Nhân dân tệ |
| eur | 29.799 | 31.179 | 30.021 | Euro |
| gbp | 34.464 | 35.825 | 34.856 | Bảng Anh |
| hkd | - | - | 3.226 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 157,47 | 169,93 | 161,63 | Yên Nhật |
| krw | - | - | 16,4 | Won Hàn Quốc |
| nzd | - | - | 15.035 | Đô la New Zealand |
| sgd | 19.935 | 20.868 | 20.217 | Đô la Singapore |
| thb | 718 | 837 | 781 | Bạt Thái Lan |
| usd (1,2) | 26.041 | 26.412 | - | |
| usd (5,10,20) | 26.082 | 26.412 | - | |
| usd (50,100) | 26.111 | 26.412 | 26.125 |
Giới thiệu Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Techcombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Vietnam Technology and Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Techcombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 191 Bà Triệu, P. Lê Đại Hành, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
- Số điện thoại: +84 4 3944 6368
- Swift Code: VTCBVNVX
- Website: www.techcombank.com.vn
