Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Techcombank ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:35:45
Tỷ giá Techcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 17.815 | 18.698 | 18.089 | Đô la Australia |
| cad | 18.628 | 19.540 | 18.905 | Đô la Canada |
| chf | 32.558 | 33.643 | 32.942 | Franc Thụy sĩ |
| cny | - | - | 3.470 | Nhân dân tệ |
| eur | 29.378 | 30.766 | 29.649 | Euro |
| gbp | 33.956 | 35.339 | 34.346 | Bảng Anh |
| hkd | - | - | 3.227 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 157,84 | 170,39 | 162,01 | Yên Nhật |
| krw | - | - | 16,7 | Won Hàn Quốc |
| nzd | - | - | 14.863 | Đô la New Zealand |
| sgd | 19.930 | 20.871 | 20.213 | Đô la Singapore |
| thb | 725 | 844 | 788 | Bạt Thái Lan |
| usd (1,2) | 26.021 | 26.318 | - | |
| usd (5,10,20) | 26.062 | 26.318 | - | |
| usd (50,100) | 26.091 | 26.318 | 26.110 |
Giới thiệu Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Techcombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Vietnam Technology and Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Techcombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 191 Bà Triệu, P. Lê Đại Hành, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
- Số điện thoại: +84 4 3944 6368
- Swift Code: VTCBVNVX
- Website: www.techcombank.com.vn
