Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Techcombank ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:35:39
Tỷ giá Techcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 17.594 | 18.463 | 17.867 | Đô la Australia |
| cad | 18.614 | 19.516 | 18.891 | Đô la Canada |
| chf | 33.095 | 34.161 | 33.481 | Franc Thụy sĩ |
| cny | - | - | 3.470 | Nhân dân tệ |
| eur | 30.427 | 31.809 | 30.702 | Euro |
| gbp | 34.990 | 36.348 | 35.384 | Bảng Anh |
| hkd | - | - | 3.228 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 163,6 | 176,11 | 167,79 | Yên Nhật |
| krw | - | - | 17,1 | Won Hàn Quốc |
| nzd | - | - | 15.321 | Đô la New Zealand |
| sgd | 20.111 | 21.027 | 20.394 | Đô la Singapore |
| thb | 757 | 875 | 821 | Bạt Thái Lan |
| usd (1,2) | 25.922 | 26.368 | - | |
| usd (5,10,20) | 25.962 | 26.368 | - | |
| usd (50,100) | 25.991 | 26.368 | 26.010 |
Giới thiệu Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Techcombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Vietnam Technology and Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Techcombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 191 Bà Triệu, P. Lê Đại Hành, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
- Số điện thoại: +84 4 3944 6368
- Swift Code: VTCBVNVX
- Website: www.techcombank.com.vn
