Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Techcombank ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:36:00
Tỷ giá Techcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 17.827 | 18.696 | 18.100 | Đô la Australia |
| cad | 18.125 | 19.025 | 18.400 | Đô la Canada |
| chf | 31.517 | 32.563 | 31.897 | Franc Thụy sĩ |
| cny | - | - | 3.850 | Nhân dân tệ |
| eur | 29.316 | 30.687 | 29.536 | Euro |
| gbp | 34.204 | 35.568 | 34.595 | Bảng Anh |
| hkd | - | - | 3.227 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 154,17 | 166,57 | 158,32 | Yên Nhật |
| krw | - | - | 16,9 | Won Hàn Quốc |
| nzd | - | - | 14.885 | Đô la New Zealand |
| sgd | 19.831 | 20.753 | 20.113 | Đô la Singapore |
| thb | 698 | 816 | 762 | Bạt Thái Lan |
| usd (1,2) | 26.068 | 26.571 | - | |
| usd (5,10,20) | 26.109 | 26.539 | - | |
| usd (50,100) | 26.137 | 26.533 | 26.147 |
Giới thiệu Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Techcombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Vietnam Technology and Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Techcombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 191 Bà Triệu, P. Lê Đại Hành, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
- Số điện thoại: +84 4 3944 6368
- Swift Code: VTCBVNVX
- Website: www.techcombank.com.vn
