Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Techcombank ngày 15/08/2026
Cập nhật lúc 17:35:55
Tỷ giá Techcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 17.974 | 18.865 | 18.248 | Đô la Australia |
| cad | 18.301 | 19.213 | 18.577 | Đô la Canada |
| chf | 31.497 | 32.552 | 31.877 | Franc Thụy sĩ |
| cny | - | - | 3.830 | Nhân dân tệ |
| eur | 29.598 | 30.987 | 29.819 | Euro |
| gbp | 34.560 | 35.936 | 34.952 | Bảng Anh |
| hkd | - | - | 3.200 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 157,33 | 169,83 | 160,99 | Yên Nhật |
| krw | - | - | 17,5 | Won Hàn Quốc |
| nzd | - | - | 15.083 | Đô la New Zealand |
| sgd | 19.887 | 20.819 | 20.169 | Đô la Singapore |
| thb | 704 | 822 | 767 | Bạt Thái Lan |
| usd (1,2) | 25.873 | 26.413 | - | |
| usd (5,10,20) | 25.913 | 26.353 | - | |
| usd (50,100) | 25.941 | 26.346 | 25.975 |
Giới thiệu Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: Techcombank
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Vietnam Technology and Commercial Joint Stock Bank
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: Techcombank
Thông tin liên lạc:
- Địa chỉ : 191 Bà Triệu, P. Lê Đại Hành, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
- Số điện thoại: +84 4 3944 6368
- Swift Code: VTCBVNVX
- Website: www.techcombank.com.vn
