Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ chf - Franc Thụy sĩ ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 16:20:34
Tỷ giá chf các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 32.794 | 31.758 | 31.857 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 31.619 | 31.719 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 32.691 | 31.665 | 31.660 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 31.707 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 31.779 | 31.749 | 33.369 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 745 | 723 | 790 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 32.701 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 32.673,52 | 31.343,08 | 31.659,68 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 32.541 | 0 | 31,74 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 32.577 | 31.717 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 32.523 | 31.477 | 31.857 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 32.567 | 32.367 | 33.267 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 32.356 | 32.256 | 33.397 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 31.623 | 32.665 | 31.750 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 327.220.000 | 317.040.000 | 317.670.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
