Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ chf - Franc Thụy sĩ ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 14:26:41
Tỷ giá chf các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 33.646 | 32.707 | 32.809 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 32.553 | 32.653 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 33.603 | 32.562 | 32.560 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 33,18 | 30.022 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 32.569 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 32.698 | 32.668 | 34.276 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 745 | 723 | 790 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 33.611 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 33.602,72 | 32.234,4 | 32.560 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 33.473 | 0 | 32,67 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 33.504 | 32.636 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 33.416 | 32.343 | 32.726 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 33.372 | 33.117 | 34.072 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 33.234 | 33.134 | 33.990 | Ngân hàng Quân Đội |
