Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ chf - Franc Thụy sĩ ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá chf các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 33.790 | 32.925 | 33.027 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 32.840 | 32.940 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 34.052 | 33.005 | 32.866 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 33,5 | 30.312 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 32.925 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 32.974 | 32.944 | 34.557 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 745 | 723 | 790 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 34.033 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 33.918,3 | 32.537,09 | 32.865,74 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 33.865 | 0 | 33,07 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 33.767 | 32.889 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 33.643 | 32.558 | 32.942 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 33.035 | 33.065 | 34.095 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 33.620 | 33.520 | 34.380 | Ngân hàng Quân Đội |
