Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ chf - Franc Thụy sĩ ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá chf các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 34.254 | 33.272 | 33.375 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 33.093 | 33.193 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 34.243 | 33.190 | 33.187 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 33,93 | 30.702 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 33.199 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 33.236 | 33.206 | 34.819 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 745 | 723 | 790 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 34.205 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 34.250,4 | 32.855,48 | 33.187,35 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 34.160 | 0 | 33,36 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 34.161 | 33.266 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 34.161 | 33.095 | 33.481 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 32.496 | 32.526 | 33.556 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 32.663 | 32.563 | 33.415 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 33.153 | 34.222 | 33.286 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| ABBANK | 34.637 | 0 | 31.470 | Ngân hàng An Bình |
| EXIMBANK | 344.280.000 | 332.480.000 | 333.140.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 34.026 | 33.312 | 33.332 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
