Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ chf - Franc Thụy sĩ ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá chf các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 32.146 | 31.129 | 31.226 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 31.004 | 31.104 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 32.072 | 31.046 | 31.060 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 32.004 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 31.156 | 31.126 | 32.741 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 745 | 723 | 790 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 32.090 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 32.059,85 | 30.753,83 | 31.064,47 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 31.943 | 0 | 31,14 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 31.968 | 31.116 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| VIETINBANK | 31.631 | 31.661 | 32.691 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 31.835 | 31.735 | 32.885 | Ngân hàng Quân Đội |
