Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ sgd - Đô la Singapore ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 17:20:34
Tỷ giá sgd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 20.792 | 19.949 | 20.011 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 20.698 | 19.929 | 20.119 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 20.912 | 19.877 | 20.060 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 17.166 | 17.055 | 17.405 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 20.110 | 19.980 | 20.842 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.536 | 18.436 | 19.116 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 20.734 | 20.027 | 20.734 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 20.738,32 | 19.854,11 | 20.054,66 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 20.781 | 19.858 | 20.058 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 20.661 | 19.981 | 20,08 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 20.643 | 20.103 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 20.781 | 20.067 | 20.217 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 20.735 | 19.842 | 20.042 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 20.810 | 19.960 | 20.030 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 20.743 | 19.816 | 20.098 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 20.010 | 19.810 | 20.690 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 20.038 | 20.048 | 20.732 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 20.034 | 20.703 | 20.114 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 207.760.000 | 200.360.000 | 200.960.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
