Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ sgd - Đô la Singapore ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 10:20:21
Tỷ giá sgd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 21.002 | 20.257 | 20.320 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 20.950 | 20.192 | 20.382 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 21.258 | 20.142 | 20.302 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 17.166 | 17.055 | 17.405 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 20.386 | 20.256 | 21.117 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.536 | 18.436 | 19.116 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 21.148 | 20.343 | 20.952 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 20.989,07 | 20.094,19 | 20.297,16 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 21.124 | 20.089 | 20.289 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 20.935 | 20.255 | 20,36 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 20.994 | 20.089 | 20.292 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 20.810 | 19.960 | 20.030 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| ABBANK | 20.988 | 0 | 20.277 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 21.015 | 20.092 | 20.375 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 21.280 | 20.329 | 20.479 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 19.886 | 19.931 | 20.841 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 20.165 | 20.175 | 20.849 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 20.271 | 20.934 | 20.352 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
