Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ sgd - Đô la Singapore ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 16:26:43
Tỷ giá sgd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 20.869 | 20.094 | 20.156 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 20.840 | 20.046 | 20.236 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 21.044 | 20.009 | 20.176 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 17.166 | 17.055 | 17.405 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 20.249 | 20.119 | 20.977 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.536 | 18.436 | 19.116 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 20.878 | 20.170 | 20.878 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 20.859,16 | 19.969,77 | 20.171,49 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 20.972 | 19.956 | 20.156 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 20.781 | 20.101 | 20,2 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 20.770 | 20.226 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 20.924 | 20.185 | 20.335 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 20.846 | 19.947 | 20.149 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 20.810 | 19.960 | 20.030 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 20.868 | 19.935 | 20.217 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 20.242 | 20.152 | 20.922 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 20.301 | 20.311 | 21.046 | Ngân hàng Quân Đội |
