Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ sgd - Đô la Singapore ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá sgd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 20.791 | 19.944 | 20.006 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 20.699 | 19.929 | 20.119 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 20.915 | 19.876 | 20.053 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 17.166 | 17.055 | 17.405 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 20.114 | 19.984 | 20.836 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.536 | 18.436 | 19.116 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 20.762 | 20.054 | 20.762 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 20.719,87 | 19.836,08 | 20.036,45 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 20.789 | 19.860 | 20.060 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 20.676 | 19.996 | 20,1 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 20.644 | 20.105 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 20.736 | 19.842 | 20.043 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 20.810 | 19.960 | 20.030 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| VIETINBANK | 19.962 | 20.007 | 20.917 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 20.261 | 20.271 | 20.951 | Ngân hàng Quân Đội |
