Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HDBANK ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 17:20:48
Tỷ giá HDBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.038 | 18.654 | 18.078 | Đô la Australia |
| cad | 18.232 | 19.025 | 18.402 | Đô la Canada |
| chf | 31.619 | 0 | 31.719 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 0 | 3.864 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 0 | 3.938 | Krone Đan Mạch |
| eur | 29.403 | 30.493 | 29.573 | Euro |
| gbp | 34.352 | 35.538 | 34.592 | Bảng Anh |
| hkd | 3.291 | 0 | 3.301 | Đô la Hồng Kông |
| idr | 0 | 0 | 1,45 | Rupiah Indonesia |
| inr | 0 | 0 | 274,31 | Rupee Ấn Độ |
| jpy | 157,99 | 164,38 | 158,29 | Yên Nhật |
| krw | 16,76 | 0 | 17,86 | Won Hàn Quốc |
| myr | 0 | 0 | 6.433 | Ringgit Malaysia |
| nzd | 14.859 | 0 | 14.909 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 0 | 2.670 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 19.929 | 20.698 | 20.119 | Đô la Singapore |
| thb | 763,88 | 799,53 | 767,18 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 0 | 810,32 | Đô la Đài Loan |
| usd(1,5) | 26.120 | 26.510 | 26.150 | |
| usd(10,20) | 26.120 | 26.510 | 26.150 | |
| usd(50,100) | 26.120 | 26.510 | 26.150 |
Giới thiệu Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh
Tên đăng ký tiếng Anh: HO CHI MINH CITY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMMERCIAL BANK
Tên viết tắt : HD Bank
Địa chỉ hội sở chính: 25Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Quận I, TP. Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 19006060
Website: https://www.hdbank.com.vn/
Email: [email protected]
SWIFT code: HDBCVNVX
