Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HDBANK ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 17:20:56
Tỷ giá HDBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.214 | 18.821 | 18.254 | Đô la Australia |
| cad | 18.405 | 19.190 | 18.575 | Đô la Canada |
| chf | 32.553 | 0 | 32.653 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 0 | 3.865 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 0 | 4.010 | Krone Đan Mạch |
| eur | 29.944 | 31.022 | 30.114 | Euro |
| gbp | 34.648 | 35.820 | 34.888 | Bảng Anh |
| hkd | 3.292 | 0 | 3.302 | Đô la Hồng Kông |
| idr | 0 | 0 | 1,47 | Rupiah Indonesia |
| inr | 0 | 0 | 276,86 | Rupee Ấn Độ |
| jpy | 161,47 | 167,81 | 161,77 | Yên Nhật |
| krw | 16,11 | 0 | 17,21 | Won Hàn Quốc |
| myr | 0 | 0 | 6.481 | Ringgit Malaysia |
| nzd | 15.001 | 0 | 15.051 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 0 | 2.749 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.046 | 20.840 | 20.236 | Đô la Singapore |
| thb | 786,35 | 821,68 | 789,65 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 0 | 831,09 | Đô la Đài Loan |
| usd(1,5) | 26.030 | 26.412 | 26.130 | |
| usd(10,20) | 26.030 | 26.412 | 26.130 | |
| usd(50,100) | 26.100 | 26.412 | 26.130 |
Giới thiệu Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh
Tên đăng ký tiếng Anh: HO CHI MINH CITY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMMERCIAL BANK
Tên viết tắt : HD Bank
Địa chỉ hội sở chính: 25Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Quận I, TP. Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 19006060
Website: https://www.hdbank.com.vn/
Email: [email protected]
SWIFT code: HDBCVNVX
