Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HDBANK ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 11:20:32
Tỷ giá HDBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.594 | 19.198 | 18.634 | Đô la Australia |
| cad | 18.833 | 19.615 | 19.003 | Đô la Canada |
| chf | 32.840 | 0 | 32.940 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 0 | 3.827 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 0 | 4.060 | Krone Đan Mạch |
| eur | 30.316 | 31.389 | 30.486 | Euro |
| gbp | 34.953 | 36.119 | 35.193 | Bảng Anh |
| hkd | 3.296 | 0 | 3.306 | Đô la Hồng Kông |
| idr | 0 | 0 | 1,52 | Rupiah Indonesia |
| inr | 0 | 0 | 278,23 | Rupee Ấn Độ |
| jpy | 162,19 | 168,5 | 162,49 | Yên Nhật |
| krw | 16,62 | 0 | 17,72 | Won Hàn Quốc |
| myr | 0 | 0 | 6.661 | Ringgit Malaysia |
| nzd | 15.155 | 0 | 15.205 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 0 | 2.800 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.192 | 20.950 | 20.382 | Đô la Singapore |
| thb | 790,44 | 825,65 | 793,74 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 0 | 831,25 | Đô la Đài Loan |
| usd(1,5) | 26.060 | 26.368 | 26.160 | |
| usd(10,20) | 26.060 | 26.368 | 26.160 | |
| usd(50,100) | 26.130 | 26.368 | 26.160 |
Giới thiệu Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh
Tên đăng ký tiếng Anh: HO CHI MINH CITY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMMERCIAL BANK
Tên viết tắt : HD Bank
Địa chỉ hội sở chính: 25Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Quận I, TP. Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 19006060
Website: https://www.hdbank.com.vn/
Email: [email protected]
SWIFT code: HDBCVNVX
