Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái HDBANK ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:20:42
Tỷ giá HDBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 17.788 | 18.395 | 17.828 | Đô la Australia |
| cad | 18.711 | 19.498 | 18.881 | Đô la Canada |
| chf | 33.093 | 0 | 33.193 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 0 | 3.738 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 0 | 4.086 | Krone Đan Mạch |
| eur | 30.488 | 31.564 | 30.658 | Euro |
| gbp | 35.090 | 36.263 | 35.330 | Bảng Anh |
| hkd | 3.293 | 0 | 3.303 | Đô la Hồng Kông |
| idr | 0 | 0 | 1,55 | Rupiah Indonesia |
| inr | 0 | 0 | 285,3 | Rupee Ấn Độ |
| jpy | 167,05 | 173,4 | 167,35 | Yên Nhật |
| krw | 16,94 | 0 | 18,04 | Won Hàn Quốc |
| myr | 0 | 0 | 6.584 | Ringgit Malaysia |
| nzd | 15.268 | 0 | 15.318 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 0 | 2.899 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.165 | 20.959 | 20.355 | Đô la Singapore |
| thb | 823,6 | 859,09 | 826,9 | Bạt Thái Lan |
| twd | 0 | 0 | 829,42 | Đô la Đài Loan |
| usd(1,5) | 25.910 | 26.368 | 26.010 | |
| usd(10,20) | 25.910 | 26.368 | 26.010 | |
| usd(50,100) | 25.980 | 26.368 | 26.010 |
Giới thiệu Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh
Tên đăng ký tiếng Anh: HO CHI MINH CITY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMMERCIAL BANK
Tên viết tắt : HD Bank
Địa chỉ hội sở chính: 25Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Quận I, TP. Hồ Chí Minh
Số điện thoại: 19006060
Website: https://www.hdbank.com.vn/
Email: [email protected]
SWIFT code: HDBCVNVX
