Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ gbp - Bảng Anh ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:20:48
Tỷ giá gbp các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 35.636 | 34.355 | 34.448 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 35.516 | 34.331 | 34.571 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 35.717 | 34.306 | 34.443 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 34.924 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 34.548 | 34.498 | 36.306 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 34.676 | 34.596 | 35.786 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 35.570 | 34.466 | 35.570 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 35.540,48 | 34.093,3 | 34.437,68 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 35.608 | 34.150 | 34.450 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 35.474 | 0 | 34,52 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 35.384 | 34.583 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 35.770 | 34.399 | 34.549 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 35.532 | 34.075 | 34.420 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 36.150 | 34.640 | 34.700 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 35.568 | 34.204 | 34.595 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 34.809 | 34.709 | 35.669 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 34.457 | 34.357 | 35.644 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 34.381 | 35.547 | 34.519 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 355.790.000 | 345.090.000 | 345.780.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
