Tìm kiếm thông tin

Tỷ giá ngoại tệ gbp - Bảng Anh ngày 26/01/2026

Cập nhật lúc 17:26:38

Tỷ giá gbp các ngân hàng
Ngân hàng Bán (VNĐ) Mua (VNĐ) Chuyển khoản (VNĐ) Tên Ngân hàng
BIDV 36.402 35.273 35.368 Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
HDBANK 36.263 35.090 35.330 Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh
TPBANK 36.517 35.054 35.209 Ngân hàng Tiên Phong
NHNN 36,05 32.619 0 Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam
ACB 34.842 0 0 Ngân hàng Á Châu
SACOMBANK 35.286 35.236 37.039 Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
SHB 34.949 34.819 35.979 Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội
VIB 36.258 35.180 36.228 Ngân hàng Quốc tế
VIETCOMBANK 36.331,92 34.852,22 35.204,26 Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam
HLBANK 36.421 34.927 35.227 Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
KIENLONGBANK 36.336 0 35,39 Ngân hàng Kiên Long
VCCB 36.246 35.439 0 Ngân hàng Bản Việt
OCB 36.305 35.375 35.525 Ngân hàng Phương Đông
PVCOMBANK 36.404 34.912 35.264 Ngân hàng Đại chúng Việt Nam
SCB 36.150 34.640 34.700 Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn
TECHCOMBANK 36.348 34.990 35.384 Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
VIETINBANK 34.794 34.839 36.019 Ngân hàng Công Thương Việt Nam
MBBANK 34.886 34.786 35.898 Ngân hàng Quân Đội
AGRIBANK 35.232 36.376 35.373 Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
ABBANK 36.516 35.162 35.303 Ngân hàng An Bình
EXIMBANK 365.360.000 352.690.000 353.400.000 Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam
MARITIMEBANK 36.274 35.298 35.328 Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam