Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ gbp - Bảng Anh ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 11:26:45
Tỷ giá gbp các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 35.867 | 34.712 | 34.806 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 35.820 | 34.648 | 34.888 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 36.025 | 34.563 | 34.744 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 35,41 | 32.037 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 34.924 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 34.854 | 34.804 | 36.615 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 34.676 | 34.596 | 35.786 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 35.864 | 34.761 | 35.864 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 35.851,52 | 34.391,62 | 34.739,01 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 35.916 | 34.430 | 34.730 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 35.761 | 0 | 34,81 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 35.692 | 34.874 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 35.940 | 34.629 | 35.029 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 35.849 | 34.379 | 34.727 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 36.150 | 34.640 | 34.700 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 35.825 | 34.464 | 34.856 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 35.090 | 34.990 | 35.950 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 34.985 | 34.885 | 35.957 | Ngân hàng Quân Đội |
