Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ gbp - Bảng Anh ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá gbp các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 35.346 | 34.289 | 34.382 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 35.453 | 34.281 | 34.521 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 35.632 | 34.172 | 34.410 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 35,16 | 31.810 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 34.842 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 34.421 | 34.371 | 36.179 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 34.949 | 34.819 | 35.979 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 35.390 | 34.314 | 35.367 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 35.506,5 | 34.060,62 | 34.404,66 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 35.746 | 34.257 | 34.557 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 35.597 | 0 | 34,65 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 35.262 | 34.457 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 35.523 | 34.248 | 34.598 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 35.654 | 34.183 | 34.528 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 36.150 | 34.640 | 34.700 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 35.339 | 33.956 | 34.346 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 34.441 | 34.486 | 35.666 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 34.628 | 34.528 | 35.636 | Ngân hàng Quân Đội |
