Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ gbp - Bảng Anh ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:20:22
Tỷ giá gbp các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 36.168 | 35.070 | 35.165 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 36.119 | 34.953 | 35.193 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 36.357 | 34.897 | 35.058 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 35,63 | 32.240 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 34.324 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 35.094 | 35.044 | 36.851 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 34.949 | 34.819 | 35.979 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 36.129 | 35.066 | 36.061 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 36.168,22 | 34.695,5 | 35.045,96 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 36.280 | 34.787 | 35.087 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 36.106 | 0 | 35,16 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 36.016 | 35.206 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 36.173 | 34.691 | 35.041 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 36.150 | 34.640 | 34.700 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| ABBANK | 36.217 | 34.856 | 34.996 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 36.163 | 34.806 | 35.200 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 36.470 | 34.999 | 35.349 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 34.233 | 34.278 | 35.458 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 34.272 | 34.172 | 35.293 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 34.975 | 36.125 | 35.115 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
