Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ myr - Ringgit Malaysia ngày 19/06/2026
Cập nhật lúc 15:26:50
Tỷ giá myr các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 6.688,47 | 5.938,99 | 0 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 6.347 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 6.611 | 6.370 | 6.470 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 6.720 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 6.601 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 6.471,23 | 0 | 6.333,46 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 6.473 | 0 | 6.322 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
