Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ myr - Ringgit Malaysia ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá myr các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 6.953,49 | 6.164,12 | 0 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 6.584 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 6.757 | 6.515 | 6.615 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 6.665 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 6.783 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 6.670,38 | 0 | 6.528,32 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 6.679 | 0 | 6.521 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 6.859 | 5.715 | 5.945 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
