Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ myr - Ringgit Malaysia ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá myr các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 7.000,38 | 6.237,37 | 0 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 6.671 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 6.867 | 6.625 | 6.725 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 6.810 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 6.897 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 6.755,4 | 0 | 6.611,57 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 6.769 | 0 | 6.606 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
