Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ myr - Ringgit Malaysia ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá myr các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 6.714,78 | 5.947,58 | 0 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 6.359 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 6.519 | 6.276 | 6.376 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 6.470 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 6.552 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 6.446,82 | 0 | 6.309,45 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 6.434 | 0 | 6.289 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
