Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ myr - Ringgit Malaysia ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 10:20:21
Tỷ giá myr các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 7.014,79 | 6.249,74 | 0 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 6.661 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 6.848 | 6.606 | 6.706 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 6.840 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 6.878 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 6.746,29 | 0 | 6.602,67 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 6.752 | 0 | 6.590 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
