Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Giá hồ tiêu hôm nay
Cập nhật lúc 02:04:38
Giá hạt tiêu (sàn Kochi - Ấn Độ)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GIAO NGAY | 41333.3 | -33.4 | 77 | 0 | 41333.3 | 41300 | 41333.3 | 41333.3 | 0 |
Giá hạt tiêu (sàn Kochi - Ấn Độ)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/21 | 39250 | 0 | 71 | 0 | 39250 | 37500 | 37500 | 39250 | 0 |
Giá hạt tiêu (sàn Kochi - Ấn Độ)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GARBLED | 51500 | 99.9 | 0.2 | 29 | 51500 | 51500 | 51500 | 51400 | 49 |
Giá hạt tiêu (sàn Kochi - Ấn Độ)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UNGARBLED | 49500 | 99.9 | 0.2 | 29 | 49500 | 49500 | 49500 | 49400 | 49 |
Giá hạt tiêu (sàn Kochi - Ấn Độ)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NEW | 48500 | 99.9 | 0.2 | 29 | 48500 | 48500 | 48500 | 48400 | 49 |
Giá hạt tiêu (sàn Kochi - Ấn Độ)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GARBLED | 50000 | -99.9 | -0.4 | 0 | 50000 | 50000 | 50000 | 50200 | 0 |
Giá hạt tiêu (sàn Kochi - Ấn Độ)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UNGARBLED | 48000 | -99.9 | -0.4 | 0 | 48000 | 48000 | 48000 | 48200 | 0 |
Giá hạt tiêu (sàn Kochi - Ấn Độ)
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | % | Số lượng | Cao nhất | Thấp nhất | Mở cửa | Hôm trước | HĐ Mở |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NEW | 47000 | -99.9 | -0.4 | 0 | 47000 | 47000 | 47000 | 47200 | 0 |
