Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái EXIMBANK ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 17:31:23
Tỷ giá EXIMBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd-50-100 | 261.300.000 | 265.150.000 | 261.600.000 | Đô La Mỹ Đồng 50 - 100 |
| usd-5-20 | 259.800.000 | 265.150.000 | 261.600.000 | Đô La Mỹ Đồng 5 - 20 |
| usd-1-2 | 246.520.000 | 265.150.000 | 261.600.000 | Đô la Mỹ Đồng 1,2 |
| gbp | 345.090.000 | 355.790.000 | 345.780.000 | Bảng Anh |
| hkd | 27.000.000 | 34.310.000 | 33.130.000 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 317.040.000 | 327.220.000 | 317.670.000 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 1.569.100 | 1.651.100 | 1.573.800 | Yên Nhật |
| aud | 181.020.000 | 187.510.000 | 181.560.000 | Đô la Australia |
| cad | 183.510.000 | 189.930.000 | 184.060.000 | Đô la Canada |
| sgd | 200.360.000 | 207.760.000 | 200.960.000 | Đô la Singapore |
| eur | 294.670.000 | 306.670.000 | 295.550.000 | Euro |
| nzd | 149.190.000 | 154.920.000 | 149.940.000 | Đô la New Zealand |
| thb | 7.490.000 | 8.160.000 | 7.680.000 | Bạt Thái Lan |
| cny | 0 | 39.850.000 | 38.180.000 | Nhân dân tệ |
Giới thiệu Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Export Import Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Eximbank
Địa chỉ hội sở chính: Tầng 8 - Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP.HCM
Số điện thoại: 1800 1199
Website: https://www.eximbank.com.vn/
Email: [email protected]
Swift: EBVIVNVX
