Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái EXIMBANK ngày 09/04/2026
Cập nhật lúc 17:31:29
Tỷ giá EXIMBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd-50-100 | 261.300.000 | 263.570.000 | 261.600.000 | Đô La Mỹ Đồng 50 - 100 |
| usd-5-20 | 259.800.000 | 263.570.000 | 261.600.000 | Đô La Mỹ Đồng 5 - 20 |
| usd-1-2 | 246.520.000 | 263.570.000 | 261.600.000 | Đô la Mỹ Đồng 1,2 |
| gbp | 347.340.000 | 359.490.000 | 348.030.000 | Bảng Anh |
| hkd | 25.000.000 | 34.500.000 | 33.170.000 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 327.930.000 | 339.280.000 | 328.590.000 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 1.631.200 | 1.694.000 | 1.636.100 | Yên Nhật |
| aud | 182.210.000 | 189.410.000 | 182.760.000 | Đô la Australia |
| cad | 186.970.000 | 193.960.000 | 187.530.000 | Đô la Canada |
| sgd | 203.030.000 | 211.010.000 | 203.640.000 | Đô la Singapore |
| eur | 302.170.000 | 313.620.000 | 303.080.000 | Euro |
| nzd | 150.880.000 | 157.060.000 | 151.630.000 | Đô la New Zealand |
| thb | 7.870.000 | 8.610.000 | 8.070.000 | Bạt Thái Lan |
| cny | 0 | 39.500.000 | 37.780.000 | Nhân dân tệ |
Giới thiệu Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Export Import Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Eximbank
Địa chỉ hội sở chính: Tầng 8 - Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP.HCM
Số điện thoại: 1800 1199
Website: https://www.eximbank.com.vn/
Email: [email protected]
Swift: EBVIVNVX
