Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái EXIMBANK ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:31:22
Tỷ giá EXIMBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd-50-100 | 259.900.000 | 263.680.000 | 260.200.000 | Đô La Mỹ Đồng 50 - 100 |
| usd-5-20 | 258.400.000 | 263.680.000 | 260.200.000 | Đô La Mỹ Đồng 5 - 20 |
| usd-1-2 | 245.190.000 | 263.680.000 | 260.200.000 | Đô la Mỹ Đồng 1,2 |
| gbp | 352.690.000 | 365.360.000 | 353.400.000 | Bảng Anh |
| hkd | 25.000.000 | 34.520.000 | 33.150.000 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 332.480.000 | 344.280.000 | 333.140.000 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 1.672.500 | 1.738.400 | 1.677.500 | Yên Nhật |
| aud | 178.120.000 | 185.330.000 | 178.650.000 | Đô la Australia |
| cad | 188.340.000 | 195.560.000 | 188.910.000 | Đô la Canada |
| sgd | 202.910.000 | 211.080.000 | 203.520.000 | Đô la Singapore |
| eur | 305.830.000 | 317.700.000 | 306.750.000 | Euro |
| nzd | 153.380.000 | 159.810.000 | 154.150.000 | Đô la New Zealand |
| thb | 8.080.000 | 8.790.000 | 8.280.000 | Bạt Thái Lan |
| cny | 0 | 38.610.000 | 36.890.000 | Nhân dân tệ |
Giới thiệu Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Export Import Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Eximbank
Địa chỉ hội sở chính: Tầng 8 - Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP.HCM
Số điện thoại: 1800 1199
Website: https://www.eximbank.com.vn/
Email: [email protected]
Swift: EBVIVNVX
