Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái EXIMBANK ngày 13/03/2026
Cập nhật lúc 17:31:03
Tỷ giá EXIMBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd-50-100 | 260.800.000 | 263.180.000 | 261.100.000 | Đô La Mỹ Đồng 50 - 100 |
| usd-5-20 | 259.300.000 | 263.180.000 | 261.100.000 | Đô La Mỹ Đồng 5 - 20 |
| usd-1-2 | 246.050.000 | 263.180.000 | 261.100.000 | Đô la Mỹ Đồng 1,2 |
| gbp | 345.380.000 | 356.950.000 | 346.070.000 | Bảng Anh |
| hkd | 25.000.000 | 34.420.000 | 33.130.000 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 329.180.000 | 340.080.000 | 329.840.000 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 1.622.700 | 1.682.800 | 1.627.600 | Yên Nhật |
| aud | 182.740.000 | 189.690.000 | 183.290.000 | Đô la Australia |
| cad | 189.550.000 | 196.350.000 | 190.120.000 | Đô la Canada |
| sgd | 201.940.000 | 209.580.000 | 202.550.000 | Đô la Singapore |
| eur | 297.590.000 | 308.440.000 | 298.480.000 | Euro |
| nzd | 150.820.000 | 156.780.000 | 151.570.000 | Đô la New Zealand |
| thb | 7.840.000 | 8.520.000 | 8.040.000 | Bạt Thái Lan |
| cny | 0 | 39.200.000 | 37.540.000 | Nhân dân tệ |
Giới thiệu Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Export Import Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Eximbank
Địa chỉ hội sở chính: Tầng 8 - Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP.HCM
Số điện thoại: 1800 1199
Website: https://www.eximbank.com.vn/
Email: [email protected]
Swift: EBVIVNVX
