Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái EXIMBANK ngày 12/06/2026
Cập nhật lúc 17:31:11
Tỷ giá EXIMBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd-50-100 | 261.100.000 | 264.120.000 | 261.400.000 | Đô La Mỹ Đồng 50 - 100 |
| usd-5-20 | 259.600.000 | 264.120.000 | 261.400.000 | Đô La Mỹ Đồng 5 - 20 |
| usd-1-2 | 246.330.000 | 264.120.000 | 261.400.000 | Đô la Mỹ Đồng 1,2 |
| gbp | 347.880.000 | 358.500.000 | 348.580.000 | Bảng Anh |
| hkd | 25.000.000 | 34.300.000 | 33.130.000 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 325.910.000 | 336.200.000 | 326.560.000 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 1.615.300 | 1.672.100 | 1.620.100 | Yên Nhật |
| aud | 182.040.000 | 188.800.000 | 182.590.000 | Đô la Australia |
| cad | 185.220.000 | 191.610.000 | 185.780.000 | Đô la Canada |
| sgd | 201.270.000 | 208.600.000 | 201.870.000 | Đô la Singapore |
| eur | 299.480.000 | 311.520.000 | 300.380.000 | Euro |
| nzd | 150.430.000 | 156.120.000 | 151.180.000 | Đô la New Zealand |
| thb | 7.680.000 | 8.350.000 | 7.870.000 | Bạt Thái Lan |
| cny | 0 | 39.750.000 | 38.100.000 | Nhân dân tệ |
Giới thiệu Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Export Import Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Eximbank
Địa chỉ hội sở chính: Tầng 8 - Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP.HCM
Số điện thoại: 1800 1199
Website: https://www.eximbank.com.vn/
Email: [email protected]
Swift: EBVIVNVX
