Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái EXIMBANK ngày 18/09/2026
Cập nhật lúc 15:30:08
Tỷ giá EXIMBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd-5-20 | 256.300.000 | 261.700.000 | 258.100.000 | Đô La Mỹ Đồng 5 - 20 |
| usd-1-2 | 243.750.000 | 261.700.000 | 258.100.000 | Đô la Mỹ Đồng 1,2 |
| usd-50-100 | 257.800.000 | 261.700.000 | 258.100.000 | Đô La Mỹ Đồng 50 - 100 |
| gbp | 342.220.000 | 352.610.000 | 342.900.000 | Bảng Anh |
| hkd | 27.000.000 | 33.820.000 | 32.680.000 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 309.870.000 | 320.850.000 | 310.490.000 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 1.610.600 | 1.710.000 | 1.615.400 | Yên Nhật |
| aud | 182.030.000 | 188.450.000 | 182.580.000 | Đô la Australia |
| cad | 182.770.000 | 189.040.000 | 183.320.000 | Đô la Canada |
| sgd | 200.100.000 | 207.360.000 | 200.700.000 | Đô la Singapore |
| eur | 293.410.000 | 305.190.000 | 294.290.000 | Euro |
| nzd | 145.870.000 | 151.380.000 | 146.600.000 | Đô la New Zealand |
| thb | 7.480.000 | 8.130.000 | 7.670.000 | Bạt Thái Lan |
| cny | 0 | 39.640.000 | 37.990.000 | Nhân dân tệ |
Giới thiệu Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Export Import Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Eximbank
Địa chỉ hội sở chính: Tầng 8 - Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Quận 1, TP.HCM
Số điện thoại: 1800 1199
Website: https://www.eximbank.com.vn/
Email: [email protected]
Swift: EBVIVNVX
