Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái KienLongBank ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:29:13
Tỷ giá KienLongBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (50, 100) | 26.165 | 26.368 | 26,2 | |
| usd (5, 10, 20) | 26.095 | 0 | 0 | |
| usd | 26.015 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| eur | 30.314 | 31.314 | 30,41 | Euro |
| jpy | 161 | 168 | 162 | Yên Nhật |
| cad | 18.887 | 19.537 | 18,99 | Đô la Canada |
| aud | 18.576 | 19.176 | 18,68 | Đô la Australia |
| sgd | 20.251 | 20.931 | 20,35 | Đô la Singapore |
| gbp | 0 | 36.106 | 35,16 | Bảng Anh |
| chf | 0 | 33.792 | 32,99 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 0 | 3.446 | 3,28 | Đô la Hồng Kông |
| thb | 0 | 834 | 784 | Bạt Thái Lan |
| nzd | 0 | 15.704 | 15,31 | Đô la New Zealand |
| czk | 0 | 0 | 0 | |
| krw | 0 | 19 | 16 | Won Hàn Quốc |
| xau | 0 | 0 | 0 | |
| cny | 0 | 0 | 0 | Nhân dân tệ |
| twd | 0 | 0 | 0 | Đô la Đài Loan |
| aaa | 0 | 0 | 0 | |
| dkk | 0 | 0 | 0 | Krone Đan Mạch |
| nok | 0 | 0 | 0 | Krone Na Uy |
Giới thiệu Ngân hàng Kiên Long
Tên đăng ký tiếng Anh: Kien Long Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Kienlongbank
Địa chỉ hội sở chính: 40-42-44 Phạm Hồng Thái, P.Vĩnh Thanh Vân, Tp.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Số điện thoại:
Điện thoại:
Hotline gọi trong lãnh thổ Việt Nam: 1900 6929
Hotline gọi từ nước ngoài về Việt Nam: (+84) 287309 6929
Website: www.kienlongbank.com
Mã SWIFT: KLBKVNVX
Email: [email protected] hoặc [email protected]
