Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái KienLongBank ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:29:03
Tỷ giá KienLongBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (50, 100) | 25.820 | 26.170 | 25,85 | |
| usd (5, 10, 20) | 25.750 | 0 | 0 | |
| usd | 25.670 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.309 | 30.309 | 29,41 | Euro |
| jpy | 162 | 169 | 163 | Yên Nhật |
| cad | 18.220 | 18.870 | 18,32 | Đô la Canada |
| aud | 18.155 | 18.755 | 18,26 | Đô la Australia |
| sgd | 19.996 | 20.676 | 20,1 | Đô la Singapore |
| gbp | 0 | 35.220 | 34,27 | Bảng Anh |
| chf | 0 | 31.943 | 31,14 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 0 | 3.398 | 3,23 | Đô la Hồng Kông |
| thb | 0 | 807 | 757 | Bạt Thái Lan |
| nzd | 0 | 15.073 | 14,68 | Đô la New Zealand |
| czk | 0 | 0 | 0 | |
| krw | 0 | 20 | 17 | Won Hàn Quốc |
| xau | 0 | 0 | 0 | |
| cny | 0 | 0 | 0 | Nhân dân tệ |
| twd | 0 | 0 | 0 | Đô la Đài Loan |
| aaa | 0 | 0 | 0 | |
| dkk | 0 | 0 | 0 | Krone Đan Mạch |
| nok | 0 | 0 | 0 | Krone Na Uy |
Giới thiệu Ngân hàng Kiên Long
Tên đăng ký tiếng Anh: Kien Long Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Kienlongbank
Địa chỉ hội sở chính: 40-42-44 Phạm Hồng Thái, P.Vĩnh Thanh Vân, Tp.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Số điện thoại:
Điện thoại:
Hotline gọi trong lãnh thổ Việt Nam: 1900 6929
Hotline gọi từ nước ngoài về Việt Nam: (+84) 287309 6929
Website: www.kienlongbank.com
Mã SWIFT: KLBKVNVX
Email: [email protected] hoặc [email protected]
