Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái KienLongBank ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:29:04
Tỷ giá KienLongBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (50, 100) | 26.060 | 26.368 | 26,09 | |
| usd (5, 10, 20) | 25.990 | 0 | 0 | |
| usd | 25.910 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| eur | 30.576 | 31.576 | 30,68 | Euro |
| jpy | 166 | 173 | 167 | Yên Nhật |
| cad | 18.807 | 19.457 | 18,91 | Đô la Canada |
| aud | 17.815 | 18.415 | 17,92 | Đô la Australia |
| sgd | 20.283 | 20.963 | 20,38 | Đô la Singapore |
| gbp | 0 | 36.336 | 35,39 | Bảng Anh |
| chf | 0 | 34.160 | 33,36 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 0 | 3.450 | 3,28 | Đô la Hồng Kông |
| thb | 0 | 870 | 820 | Bạt Thái Lan |
| nzd | 0 | 15.846 | 15,45 | Đô la New Zealand |
| czk | 0 | 0 | 0 | |
| krw | 0 | 19 | 16 | Won Hàn Quốc |
| xau | 0 | 0 | 0 | |
| cny | 0 | 0 | 0 | Nhân dân tệ |
| twd | 0 | 0 | 0 | Đô la Đài Loan |
| aaa | 0 | 0 | 0 | |
| dkk | 0 | 0 | 0 | Krone Đan Mạch |
| nok | 0 | 0 | 0 | Krone Na Uy |
Giới thiệu Ngân hàng Kiên Long
Tên đăng ký tiếng Anh: Kien Long Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Kienlongbank
Địa chỉ hội sở chính: 40-42-44 Phạm Hồng Thái, P.Vĩnh Thanh Vân, Tp.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Số điện thoại:
Điện thoại:
Hotline gọi trong lãnh thổ Việt Nam: 1900 6929
Hotline gọi từ nước ngoài về Việt Nam: (+84) 287309 6929
Website: www.kienlongbank.com
Mã SWIFT: KLBKVNVX
Email: [email protected] hoặc [email protected]
