Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái KienLongBank ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:29:12
Tỷ giá KienLongBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (50, 100) | 26.085 | 26.318 | 26,12 | |
| usd (5, 10, 20) | 26.015 | 0 | 0 | |
| usd | 25.935 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.732 | 30.732 | 29,83 | Euro |
| jpy | 161 | 168 | 162 | Yên Nhật |
| cad | 18.909 | 19.559 | 19,01 | Đô la Canada |
| aud | 18.275 | 18.875 | 18,38 | Đô la Australia |
| sgd | 20.169 | 20.849 | 20,27 | Đô la Singapore |
| gbp | 0 | 35.597 | 34,65 | Bảng Anh |
| chf | 0 | 33.865 | 33,07 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 0 | 3.440 | 3,27 | Đô la Hồng Kông |
| thb | 0 | 843 | 793 | Bạt Thái Lan |
| nzd | 0 | 15.593 | 15,2 | Đô la New Zealand |
| czk | 0 | 0 | 0 | |
| krw | 0 | 19 | 16 | Won Hàn Quốc |
| xau | 0 | 0 | 0 | |
| cny | 0 | 0 | 0 | Nhân dân tệ |
| twd | 0 | 0 | 0 | Đô la Đài Loan |
| aaa | 0 | 0 | 0 | |
| dkk | 0 | 0 | 0 | Krone Đan Mạch |
| nok | 0 | 0 | 0 | Krone Na Uy |
Giới thiệu Ngân hàng Kiên Long
Tên đăng ký tiếng Anh: Kien Long Commercial Joint - Stock Bank
Tên viết tắt : Kienlongbank
Địa chỉ hội sở chính: 40-42-44 Phạm Hồng Thái, P.Vĩnh Thanh Vân, Tp.Rạch Giá, T.Kiên Giang
Số điện thoại:
Điện thoại:
Hotline gọi trong lãnh thổ Việt Nam: 1900 6929
Hotline gọi từ nước ngoài về Việt Nam: (+84) 287309 6929
Website: www.kienlongbank.com
Mã SWIFT: KLBKVNVX
Email: [email protected] hoặc [email protected]
