Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Vietcombank ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 08:25:35
Tỷ giá Vietcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.108 | 26.368 | 26.138 | Đô la Mỹ |
| eur | 30.058,83 | 31.643,45 | 30.362,45 | Euro |
| gbp | 34.695,5 | 36.168,22 | 35.045,96 | Bảng Anh |
| jpy | 159,31 | 169,43 | 160,92 | Yên Nhật |
| aud | 18.428,62 | 19.210,85 | 18.614,76 | Đô la Australia |
| sgd | 20.094,19 | 20.989,07 | 20.297,16 | Đô la Singapore |
| thb | 714,57 | 827,63 | 793,96 | Bạt Thái Lan |
| cad | 18.763,35 | 19.559,8 | 18.952,88 | Đô la Canada |
| chf | 32.530,44 | 33.911,25 | 32.859,03 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 3.267,38 | 3.426,57 | 3.300,38 | Đô la Hồng Kông |
| cny | 3.755,74 | 3.915,16 | 3.793,68 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.207,15 | 4.052,22 | Krone Đan Mạch |
| inr | 0 | 289,02 | 277,1 | Rupee Ấn Độ |
| krw | 15,45 | 18,62 | 17,16 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 89.643,17 | 85.499,4 | Dinar Kuwait |
| myr | 0 | 6.746,29 | 6.602,67 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.886,49 | 2.769,09 | Krone Na Uy |
| rub | 0 | 369,34 | 333,66 | Rúp Nga |
| sar | 0 | 7.285,33 | 6.984,75 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 2.900,49 | 2.782,52 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: BANK FOR FOREIGN TRADE OF VIETNAM.
Tên viết tắt : Vietcombank
Địa chỉ hội sở chính: số 11 Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội.
Số điện thoại: 1900 54 54 13
Website: https://portal.vietcombank.com.vn/
E-mail: [email protected]
Swift: BFTVVNVX
