Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Vietcombank ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:25:50
Tỷ giá Vietcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.978 | 26.368 | 26.008 | Đô la Mỹ |
| eur | 30.268,89 | 31.864,87 | 30.574,63 | Euro |
| gbp | 34.852,22 | 36.331,92 | 35.204,26 | Bảng Anh |
| jpy | 163,92 | 174,33 | 165,58 | Yên Nhật |
| aud | 17.646,86 | 18.396,08 | 17.825,11 | Đô la Australia |
| sgd | 20.091,63 | 20.986,59 | 20.294,57 | Đô la Singapore |
| thb | 742,72 | 860,24 | 825,24 | Bạt Thái Lan |
| cad | 18.654,84 | 19.446,86 | 18.843,27 | Đô la Canada |
| chf | 32.855,48 | 34.250,4 | 33.187,35 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 3.265,65 | 3.424,79 | 3.298,64 | Đô la Hồng Kông |
| cny | 3.669,87 | 3.825,68 | 3.706,94 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.239,74 | 4.083,57 | Krone Đan Mạch |
| inr | 0 | 296,43 | 284,2 | Rupee Ấn Độ |
| krw | 15,71 | 18,94 | 17,45 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 89.456,37 | 85.320,45 | Dinar Kuwait |
| myr | 0 | 6.670,38 | 6.528,32 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.748,65 | 2.636,83 | Krone Na Uy |
| rub | 0 | 365,45 | 330,14 | Rúp Nga |
| sar | 0 | 7.243,41 | 6.944,5 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 3.004,67 | 2.882,44 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: BANK FOR FOREIGN TRADE OF VIETNAM.
Tên viết tắt : Vietcombank
Địa chỉ hội sở chính: số 11 Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội.
Số điện thoại: 1900 54 54 13
Website: https://portal.vietcombank.com.vn/
E-mail: [email protected]
Swift: BFTVVNVX
