Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Vietcombank ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 11:25:57
Tỷ giá Vietcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.092 | 26.412 | 26.122 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.687,29 | 31.252,39 | 29.987,16 | Euro |
| gbp | 34.391,62 | 35.851,52 | 34.739,01 | Bảng Anh |
| jpy | 158,69 | 168,77 | 160,29 | Yên Nhật |
| aud | 18.061,05 | 18.827,73 | 18.243,49 | Đô la Australia |
| sgd | 19.969,77 | 20.859,16 | 20.171,49 | Đô la Singapore |
| thb | 710,91 | 823,39 | 789,9 | Bạt Thái Lan |
| cad | 18.338,31 | 19.116,76 | 18.523,55 | Đô la Canada |
| chf | 32.234,4 | 33.602,72 | 32.560 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 3.262,91 | 3.421,9 | 3.295,87 | Đô la Hồng Kông |
| cny | 3.792,81 | 3.953,82 | 3.831,13 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.154,42 | 4.001,42 | Krone Đan Mạch |
| inr | 0 | 287,38 | 275,52 | Rupee Ấn Độ |
| krw | 15,01 | 18,1 | 16,68 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 89.280,87 | 85.153,66 | Dinar Kuwait |
| myr | 0 | 6.558,81 | 6.419,16 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.817,02 | 2.702,44 | Krone Na Uy |
| rub | 0 | 381,5 | 344,64 | Rúp Nga |
| sar | 0 | 7.268,43 | 6.968,54 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 2.851,34 | 2.735,36 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: BANK FOR FOREIGN TRADE OF VIETNAM.
Tên viết tắt : Vietcombank
Địa chỉ hội sở chính: số 11 Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội.
Số điện thoại: 1900 54 54 13
Website: https://portal.vietcombank.com.vn/
E-mail: [email protected]
Swift: BFTVVNVX
