Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Vietcombank ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:27:36
Tỷ giá Vietcombank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.115 | 26.525 | 26.145 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.176,64 | 30.714,78 | 29.471,35 | Euro |
| gbp | 34.093,3 | 35.540,48 | 34.437,68 | Bảng Anh |
| jpy | 154,44 | 165,9 | 156 | Yên Nhật |
| aud | 17.921,69 | 18.682,43 | 18.102,72 | Đô la Australia |
| sgd | 19.854,11 | 20.738,32 | 20.054,66 | Đô la Singapore |
| thb | 690,22 | 799,43 | 766,91 | Bạt Thái Lan |
| cad | 18.177,65 | 18.949,25 | 18.361,27 | Đô la Canada |
| chf | 31.343,08 | 32.673,52 | 31.659,68 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 3.263,56 | 3.422,57 | 3.296,53 | Đô la Hồng Kông |
| cny | 3.793,67 | 3.954,7 | 3.831,99 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.082,65 | 3.932,29 | Krone Đan Mạch |
| inr | 0 | 284,78 | 273,04 | Rupee Ấn Độ |
| krw | 15,5 | 18,69 | 17,23 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 89.191,44 | 85.068,48 | Dinar Kuwait |
| myr | 0 | 6.521,61 | 6.382,77 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.782,27 | 2.669,1 | Krone Na Uy |
| rub | 0 | 355,69 | 321,33 | Rúp Nga |
| sar | 0 | 7.275,53 | 6.975,35 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 2.765,39 | 2.652,91 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: BANK FOR FOREIGN TRADE OF VIETNAM.
Tên viết tắt : Vietcombank
Địa chỉ hội sở chính: số 11 Láng Hạ, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội.
Số điện thoại: 1900 54 54 13
Website: https://portal.vietcombank.com.vn/
E-mail: [email protected]
Swift: BFTVVNVX
