Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ krw - Won Hàn Quốc ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 10:26:48
Tỷ giá krw các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18,06 | 15,98 | 16,67 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 16,11 | 17,21 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 20,15 | 15,93 | 16,54 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 16,9 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 19 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18,1 | 15,01 | 16,68 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 18 | 0 | 15 | Ngân hàng Kiên Long |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18,09 | 15 | 16,67 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 16,4 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 16 | 14 | 19 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 16,42 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
