Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ krw - Won Hàn Quốc ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá krw các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18,25 | 16,19 | 16,88 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 16,34 | 17,44 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 20,53 | 16,32 | 16,93 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 17,1 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 22 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18,34 | 15,21 | 16,9 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19 | 0 | 16 | Ngân hàng Kiên Long |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18,48 | 15,15 | 16,84 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 16,7 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 15 | 14 | 19 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 16,91 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
