Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ krw - Won Hàn Quốc ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá krw các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 19,65 | 17,31 | 18,05 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 17,57 | 18,67 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 21,65 | 17,43 | 18,04 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 18,8 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 20 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 19,57 | 16,23 | 18,03 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 20 | 0 | 17 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 19,64 | 16,2 | 18,01 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| VIETINBANK | 17 | 16 | 21 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 16,68 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
