Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ krw - Won Hàn Quốc ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá krw các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18,89 | 16,77 | 17,49 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 16,94 | 18,04 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 20,97 | 16,76 | 17,37 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 17,7 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 22 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18,94 | 15,71 | 17,45 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19 | 0 | 16 | Ngân hàng Kiên Long |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18,96 | 15,63 | 17,38 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 17,1 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 15 | 15 | 19 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 17,07 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 0 | 19,08 | 17,42 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| ABBANK | 20,28 | 0 | 17,25 | Ngân hàng An Bình |
| MARITIMEBANK | 20 | 16 | 16 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
