Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ krw - Won Hàn Quốc ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:20:22
Tỷ giá krw các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18,62 | 16,5 | 17,21 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 16,62 | 17,72 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 20,78 | 16,57 | 17,18 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 17,4 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 22 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18,62 | 15,45 | 17,16 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19 | 0 | 16 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 18,62 | 15,45 | 17,16 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| ABBANK | 19,01 | 0 | 16,11 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 16,9 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 15 | 14 | 19 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 16,4 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 0 | 18,8 | 17,11 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
