Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ krw - Won Hàn Quốc ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:20:48
Tỷ giá krw các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18,82 | 16,59 | 17,3 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 16,66 | 17,76 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 20,75 | 16,54 | 17,15 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 17,4 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 20 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18,69 | 15,5 | 17,23 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19 | 0 | 16 | Ngân hàng Kiên Long |
| OCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18,68 | 15,5 | 17,22 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 16,9 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 16 | 14 | 18 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 14,41 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 0 | 19 | 17,14 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
