Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái BIDV ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 17:20:34
Tỷ giá BIDV
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.017 | 18.764 | 18.082 | Đô la Australia |
| cad | 18.305 | 19.039 | 18.364 | Đô la Canada |
| chf | 31.758 | 32.794 | 31.857 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.961 | 3.816 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.075 | 3.937 | Krone Đan Mạch |
| eur | 29.429 | 30.858 | 29.453 | Euro |
| gbp | 34.368 | 35.658 | 34.461 | Bảng Anh |
| hkd | 3.290 | 3.438 | 3.300 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 156,44 | 166,18 | 156,72 | Yên Nhật |
| krw | 16,61 | 18,84 | 17,32 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 88.522 | 83.206 | Dinar Kuwait |
| lak | 0 | 1,23 | 0,89 | Kip Lào |
| myr | 6.019,21 | 6.794,39 | 0 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.771 | 2.676 | Krone Na Uy |
| nzd | 14.864 | 15.445 | 15.002 | Đô la New Zealand |
| sar | 0 | 7.260,88 | 6.894,3 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 2.755 | 2.661 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 19.949 | 20.792 | 20.011 | Đô la Singapore |
| thb | 746,29 | 809,03 | 755,51 | Bạt Thái Lan |
| twd | 733,68 | 888,71 | 0 | Đô la Đài Loan |
| usd | 26.140 | 26.520 | 26.140 | Đô la Mỹ |
| usd(1,2,5) | 25.095 | 0 | 0 | |
| usd(10,20) | 25.095 | 0 | 0 |
Giới thiệu Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: BIDV
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Bank for Investment and Development of Vietnam JSC
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: BIDV
Thông tin liên lạc:
- Trụ sở chính
Tháp BIDV - 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Số điện thoại: (+84) 24 22200588
- Email : [email protected]
- Website:https://www.bidv.com.vn
