Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái BIDV ngày 15/03/2026
Cập nhật lúc 08:20:26
Tỷ giá BIDV
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.122 | 18.760 | 18.187 | Đô la Australia |
| cad | 18.877 | 19.516 | 18.938 | Đô la Canada |
| chf | 32.925 | 33.790 | 33.027 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.851 | 3.751 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.076 | 3.961 | Krone Đan Mạch |
| eur | 29.600 | 30.850 | 29.624 | Euro |
| gbp | 34.289 | 35.346 | 34.382 | Bảng Anh |
| hkd | 3.290 | 3.417 | 3.300 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 160,39 | 169,33 | 160,68 | Yên Nhật |
| krw | 16,19 | 18,25 | 16,88 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 88.236 | 83.439 | Dinar Kuwait |
| lak | 0 | 1,29 | 0,94 | Kip Lào |
| myr | 6.237,37 | 7.000,38 | 0 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.725 | 2.648 | Krone Na Uy |
| nzd | 14.928 | 15.420 | 15.067 | Đô la New Zealand |
| sar | 0 | 7.207,36 | 6.884,18 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 2.822 | 2.743 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.087 | 20.816 | 20.149 | Đô la Singapore |
| thb | 775,4 | 835,31 | 784,98 | Bạt Thái Lan |
| twd | 740,64 | 891,75 | 0 | Đô la Đài Loan |
| usd | 26.094 | 26.314 | 26.094 | Đô la Mỹ |
| usd(1,2,5) | 25.051 | 0 | 0 | |
| usd(10,20) | 25.051 | 0 | 0 |
Giới thiệu Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: BIDV
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Bank for Investment and Development of Vietnam JSC
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: BIDV
Thông tin liên lạc:
- Trụ sở chính
Tháp BIDV - 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Số điện thoại: (+84) 24 22200588
- Email : [email protected]
- Website:https://www.bidv.com.vn
