Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái BIDV ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá BIDV
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.172 | 18.935 | 18.238 | Đô la Australia |
| cad | 18.222 | 18.952 | 18.280 | Đô la Canada |
| chf | 31.129 | 32.146 | 31.226 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.953 | 3.807 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.064 | 3.925 | Krone Đan Mạch |
| eur | 29.263 | 30.675 | 29.286 | Euro |
| gbp | 34.119 | 35.399 | 34.211 | Bảng Anh |
| hkd | 3.247 | 3.394 | 3.257 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 160,57 | 170,59 | 160,86 | Yên Nhật |
| krw | 17,31 | 19,65 | 18,05 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 87.591 | 82.316 | Dinar Kuwait |
| lak | 0 | 1,23 | 0,88 | Kip Lào |
| myr | 5.947,58 | 6.714,78 | 0 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.802 | 2.707 | Krone Na Uy |
| nzd | 14.542 | 15.113 | 14.677 | Đô la New Zealand |
| sar | 0 | 7.165,57 | 6.802,55 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 2.697 | 2.603 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 19.944 | 20.791 | 20.006 | Đô la Singapore |
| thb | 744,84 | 806,89 | 754,04 | Bạt Thái Lan |
| twd | 737,16 | 892,54 | 0 | Đô la Đài Loan |
| usd | 25.810 | 26.190 | 25.810 | Đô la Mỹ |
| usd(1,2,5) | 24.778 | 0 | 0 | |
| usd(10,20) | 24.778 | 0 | 0 |
Giới thiệu Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: BIDV
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Bank for Investment and Development of Vietnam JSC
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: BIDV
Thông tin liên lạc:
- Trụ sở chính
Tháp BIDV - 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Số điện thoại: (+84) 24 22200588
- Email : [email protected]
- Website:https://www.bidv.com.vn
