Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái BIDV ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 11:20:21
Tỷ giá BIDV
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.617 | 19.279 | 18.684 | Đô la Australia |
| cad | 18.944 | 19.590 | 19.005 | Đô la Canada |
| chf | 33.048 | 33.932 | 33.151 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.912 | 3.790 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.188 | 4.069 | Krone Đan Mạch |
| eur | 30.412 | 31.703 | 30.436 | Euro |
| gbp | 35.070 | 36.168 | 35.165 | Bảng Anh |
| hkd | 3.304 | 3.432 | 3.314 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 161,01 | 170,03 | 161,3 | Yên Nhật |
| krw | 16,5 | 18,62 | 17,21 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 88.761 | 83.907 | Dinar Kuwait |
| lak | 0 | 1,27 | 0,92 | Kip Lào |
| myr | 6.249,74 | 7.014,79 | 0 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.868 | 2.785 | Krone Na Uy |
| nzd | 15.201 | 15.702 | 15.342 | Đô la New Zealand |
| sar | 0 | 7.251,19 | 6.924,46 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 2.881 | 2.799 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.257 | 21.002 | 20.320 | Đô la Singapore |
| thb | 774,24 | 833,81 | 783,8 | Bạt Thái Lan |
| twd | 755,14 | 908,94 | 0 | Đô la Đài Loan |
| usd | 26.138 | 26.368 | 26.138 | Đô la Mỹ |
| usd(1,2,5) | 25.093 | 0 | 0 | |
| usd(10,20) | 25.093 | 0 | 0 |
Giới thiệu Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: BIDV
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Bank for Investment and Development of Vietnam JSC
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: BIDV
Thông tin liên lạc:
- Trụ sở chính
Tháp BIDV - 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Số điện thoại: (+84) 24 22200588
- Email : [email protected]
- Website:https://www.bidv.com.vn
