Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái BIDV ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 17:20:45
Tỷ giá BIDV
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| aud | 18.203 | 18.886 | 18.269 | Đô la Australia |
| cad | 18.518 | 19.187 | 18.577 | Đô la Canada |
| chf | 32.707 | 33.646 | 32.809 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.956 | 3.825 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.138 | 4.012 | Krone Đan Mạch |
| eur | 29.989 | 31.325 | 30.013 | Euro |
| gbp | 34.712 | 35.867 | 34.806 | Bảng Anh |
| hkd | 3.298 | 3.433 | 3.308 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 160,01 | 169,32 | 160,3 | Yên Nhật |
| krw | 15,98 | 18,06 | 16,67 | Won Hàn Quốc |
| kwd | 0 | 88.540 | 83.539 | Dinar Kuwait |
| lak | 0 | 1,26 | 0,91 | Kip Lào |
| myr | 6.069,64 | 6.823,74 | 0 | Ringgit Malaysia |
| nok | 0 | 2.811 | 2.726 | Krone Na Uy |
| nzd | 15.009 | 15.536 | 15.148 | Đô la New Zealand |
| sar | 0 | 7.245,63 | 6.905,98 | Riyal Ả Rập Saudi |
| sek | 0 | 2.828 | 2.742 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.094 | 20.869 | 20.156 | Đô la Singapore |
| thb | 766,48 | 827,55 | 775,95 | Bạt Thái Lan |
| twd | 752,62 | 908,21 | 0 | Đô la Đài Loan |
| usd | 26.132 | 26.412 | 26.132 | Đô la Mỹ |
| usd(1,2,5) | 25.087 | 0 | 0 | |
| usd(10,20) | 25.087 | 0 | 0 |
Giới thiệu Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
- Tên viết tắt bằng tiếng Việt: BIDV
- Tên đầy đủ bằng tiếng Anh: Bank for Investment and Development of Vietnam JSC
- Tên viết tắt bằng tiếng Anh: BIDV
Thông tin liên lạc:
- Trụ sở chính
Tháp BIDV - 35 Hàng Vôi, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- Số điện thoại: (+84) 24 22200588
- Email : [email protected]
- Website:https://www.bidv.com.vn
