Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VIB ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:25:14
Tỷ giá VIB
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.070 | 26.318 | 26.318 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.154 | 18.926 | 18.849 | Đô la Australia |
| cad | 18.899 | 19.668 | 19.580 | Đô la Canada |
| eur | 29.477 | 30.938 | 30.911 | Euro |
| gbp | 34.314 | 35.390 | 35.367 | Bảng Anh |
| jpy | 160,07 | 169,74 | 169,13 | Yên Nhật |
| sgd | 20.020 | 20.865 | 20.835 | Đô la Singapore |
| chf | - | - | 34.033 | Franc Thụy sĩ |
| dkk | - | - | 4.124 | Krone Đan Mạch |
| hkd | - | - | 3.413 | Đô la Hồng Kông |
| nok | - | - | 2.764 | Krone Na Uy |
| thb | - | - | 853 | Bạt Thái Lan |
| nzd | - | - | 15.831 | Đô la New Zealand |
| idr | - | - | 1,92 | Rupiah Indonesia |
| krw | - | - | 22 | Won Hàn Quốc |
| zar | - | - | 1.629 | Rand Nam Phi |
| mxn | - | - | 1.534 | Peso Mexico |
| sek | - | - | 2.951 | Krona Thụy Điển |
| php | - | - | 466 | Peso Philipin |
| czk | - | - | 1.748 | |
| ngn | - | - | 28 | |
| inr | - | - | 292 | Rupee Ấn Độ |
| myr | - | - | 6.897 | Ringgit Malaysia |
| huf | - | - | 82,82 | |
| twd | - | - | 890,19 | Đô la Đài Loan |
Giới thiệu Ngân hàng Quốc tế
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam International Bank
Tên viết tắt : VIB
Địa chỉ hội sở chính: Tòa nhà Sailing Tower nằm trên ngã tư đường Pasteur và đường Nguyễn Thị Minh Khai - Quận 1, TP.HCM.
Số điện thoại: 1800 8180
Website: https://www.vib.com.vn/
Email : [email protected]
