Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VIB ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:25:04
Tỷ giá VIB
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.970 | 26.368 | 26.368 | Đô la Mỹ |
| aud | 17.729 | 18.415 | 18.374 | Đô la Australia |
| cad | 18.769 | 19.557 | 19.459 | Đô la Canada |
| eur | 30.376 | 31.832 | 31.802 | Euro |
| gbp | 35.180 | 36.258 | 36.228 | Bảng Anh |
| jpy | 164,64 | 174,1 | 173,88 | Yên Nhật |
| sgd | 20.310 | 20.956 | 20.925 | Đô la Singapore |
| chf | - | - | 34.205 | Franc Thụy sĩ |
| dkk | - | - | 4.224 | Krone Đan Mạch |
| hkd | - | - | 3.410 | Đô la Hồng Kông |
| nok | - | - | 2.740 | Krone Na Uy |
| thb | - | - | 880 | Bạt Thái Lan |
| nzd | - | - | 16.043 | Đô la New Zealand |
| idr | - | - | 1,92 | Rupiah Indonesia |
| krw | - | - | 22 | Won Hàn Quốc |
| zar | - | - | 1.686 | Rand Nam Phi |
| mxn | - | - | 1.566 | Peso Mexico |
| sek | - | - | 3.076 | Krona Thụy Điển |
| php | - | - | 467 | Peso Philipin |
| czk | - | - | 1.787 | |
| ngn | - | - | 27 | |
| inr | - | - | 292 | Rupee Ấn Độ |
| myr | - | - | 6.783 | Ringgit Malaysia |
| huf | - | - | 86,79 | |
| twd | - | - | 890,19 | Đô la Đài Loan |
Giới thiệu Ngân hàng Quốc tế
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam International Bank
Tên viết tắt : VIB
Địa chỉ hội sở chính: Tòa nhà Sailing Tower nằm trên ngã tư đường Pasteur và đường Nguyễn Thị Minh Khai - Quận 1, TP.HCM.
Số điện thoại: 1800 8180
Website: https://www.vib.com.vn/
Email : [email protected]
