Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VIB ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:25:04
Tỷ giá VIB
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.110 | 26.368 | 26.368 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.550 | 19.363 | 19.265 | Đô la Australia |
| cad | 18.905 | 19.668 | 19.581 | Đô la Canada |
| eur | 30.309 | 31.630 | 31.601 | Euro |
| gbp | 35.066 | 36.129 | 36.061 | Bảng Anh |
| jpy | 160,05 | 169,64 | 169,15 | Yên Nhật |
| sgd | 20.343 | 21.148 | 20.952 | Đô la Singapore |
| chf | - | - | 33.917 | Franc Thụy sĩ |
| dkk | - | - | 4.197 | Krone Đan Mạch |
| hkd | - | - | 3.415 | Đô la Hồng Kông |
| nok | - | - | 2.877 | Krone Na Uy |
| thb | - | - | 845 | Bạt Thái Lan |
| nzd | - | - | 15.942 | Đô la New Zealand |
| idr | - | - | 1,89 | Rupiah Indonesia |
| krw | - | - | 22 | Won Hàn Quốc |
| zar | - | - | 1.651 | Rand Nam Phi |
| mxn | - | - | 1.573 | Peso Mexico |
| sek | - | - | 2.980 | Krona Thụy Điển |
| php | - | - | 454 | Peso Philipin |
| czk | - | - | 1.774 | |
| ngn | - | - | 27 | |
| inr | - | - | 285 | Rupee Ấn Độ |
| myr | - | - | 6.878 | Ringgit Malaysia |
| huf | - | - | 90,33 | |
| twd | - | - | 890,19 | Đô la Đài Loan |
Giới thiệu Ngân hàng Quốc tế
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam International Bank
Tên viết tắt : VIB
Địa chỉ hội sở chính: Tòa nhà Sailing Tower nằm trên ngã tư đường Pasteur và đường Nguyễn Thị Minh Khai - Quận 1, TP.HCM.
Số điện thoại: 1800 8180
Website: https://www.vib.com.vn/
Email : [email protected]
