Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VIB ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:25:03
Tỷ giá VIB
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.170 | 26.520 | 26.520 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.133 | 18.730 | 18.710 | Đô la Australia |
| cad | 18.383 | 19.030 | 19.030 | Đô la Canada |
| eur | 29.456 | 30.717 | 30.667 | Euro |
| gbp | 34.466 | 35.570 | 35.570 | Bảng Anh |
| jpy | 156,63 | 165,39 | 165,39 | Yên Nhật |
| sgd | 20.042 | 20.750 | 20.750 | Đô la Singapore |
| chf | - | - | 32.701 | Franc Thụy sĩ |
| dkk | - | - | 4.083 | Krone Đan Mạch |
| hkd | - | - | 3.421 | Đô la Hồng Kông |
| nok | - | - | 2.790 | Krone Na Uy |
| thb | - | - | 822 | Bạt Thái Lan |
| nzd | - | - | 15.583 | Đô la New Zealand |
| idr | - | - | 1,82 | Rupiah Indonesia |
| krw | - | - | 20 | Won Hàn Quốc |
| zar | - | - | 1.632 | Rand Nam Phi |
| mxn | - | - | 1.571 | Peso Mexico |
| sek | - | - | 2.793 | Krona Thụy Điển |
| php | - | - | 450 | Peso Philipin |
| czk | - | - | 1.446 | |
| ngn | - | - | 28 | |
| inr | - | - | 283 | Rupee Ấn Độ |
| myr | - | - | 6.654 | Ringgit Malaysia |
| huf | - | - | 92,68 | |
| twd | - | - | 890,19 | Đô la Đài Loan |
Giới thiệu Ngân hàng Quốc tế
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam International Bank
Tên viết tắt : VIB
Địa chỉ hội sở chính: Tòa nhà Sailing Tower nằm trên ngã tư đường Pasteur và đường Nguyễn Thị Minh Khai - Quận 1, TP.HCM.
Số điện thoại: 1800 8180
Website: https://www.vib.com.vn/
Email : [email protected]
