Tìm kiếm thông tin

Tỷ giá ngoại tệ jpy - Yên Nhật ngày 28/07/2026

Cập nhật lúc 17:20:34

Tỷ giá jpy các ngân hàng
Ngân hàng Bán (VNĐ) Mua (VNĐ) Chuyển khoản (VNĐ) Tên Ngân hàng
BIDV 166,18 156,44 156,72 Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
HDBANK 164,38 157,99 158,29 Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh
TPBANK 166,47 155,04 156,05 Ngân hàng Tiên Phong
ACB 166 165 170 Ngân hàng Á Châu
SACOMBANK 158 157 168 Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
SHB 162 161 171 Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội
VIB 165,37 156,61 165,37 Ngân hàng Quốc tế
VIETCOMBANK 165,9 154,44 156 Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam
HLBANK 163,6 156,48 158,48 Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
KIENLONGBANK 163 156 157 Ngân hàng Kiên Long
VCCB 165,6 155,85 0 Ngân hàng Bản Việt
OCB 164,8 157,75 159,25 Ngân hàng Phương Đông
PVCOMBANK 165,89 154,33 155,89 Ngân hàng Đại chúng Việt Nam
SCB 183,3 173 174,1 Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn
TECHCOMBANK 166,44 154 158,15 Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
VIETINBANK 159 158 168 Ngân hàng Công Thương Việt Nam
MBBANK 159,17 158,17 168,16 Ngân hàng Quân Đội
AGRIBANK 156,73 165,26 157,36 Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
EXIMBANK 1.651.100 1.569.100 1.573.800 Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam