Tìm kiếm thông tin

Tỷ giá ngoại tệ jpy - Yên Nhật ngày 26/01/2026

Cập nhật lúc 17:26:38

Tỷ giá jpy các ngân hàng
Ngân hàng Bán (VNĐ) Mua (VNĐ) Chuyển khoản (VNĐ) Tên Ngân hàng
BIDV 174,58 166,38 166,68 Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam
HDBANK 173,4 167,05 167,35 Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh
TPBANK 176,25 164,62 165,63 Ngân hàng Tiên Phong
NHNN 17.000 154 0 Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam
ACB 166 165 170 Ngân hàng Á Châu
SACOMBANK 167 166 177 Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
SHB 164 163 171 Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội
VIB 174,1 164,64 173,88 Ngân hàng Quốc tế
VIETCOMBANK 174,33 163,92 165,58 Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam
HLBANK 173,02 165,17 167,17 Ngân hàng Hong Leong Việt Nam
KIENLONGBANK 173 166 167 Ngân hàng Kiên Long
VCCB 174,33 164,48 0 Ngân hàng Bản Việt
OCB 173,01 166,93 168,43 Ngân hàng Phương Đông
PVCOMBANK 174,01 163,52 165,18 Ngân hàng Đại chúng Việt Nam
SCB 183,3 173 174,1 Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn
TECHCOMBANK 176,11 163,6 167,79 Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam
VIETINBANK 162 162 173 Ngân hàng Công Thương Việt Nam
MBBANK 164,21 162,21 172,21 Ngân hàng Quân Đội
AGRIBANK 165,58 173,76 166,24 Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
ABBANK 173,79 165,47 166,13 Ngân hàng An Bình
EXIMBANK 1.738.400 1.672.500 1.677.500 Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam
MARITIMEBANK 173 165 165 Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam