Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ jpy - Yên Nhật ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 17:26:39
Tỷ giá jpy các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 169,32 | 160,01 | 160,3 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 167,81 | 161,47 | 161,77 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 170,1 | 158,65 | 160,34 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 16.500 | 149 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 166 | 165 | 170 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 161 | 161 | 172 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 162 | 161 | 171 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 168,98 | 160,22 | 168,98 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 168,77 | 158,69 | 160,29 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 167,39 | 159,93 | 161,93 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 167 | 160 | 161 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 169,27 | 159,47 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 167,52 | 160,83 | 162,73 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 168,71 | 158,53 | 160,14 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 183,3 | 173 | 174,1 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 169,93 | 157,47 | 161,63 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 161 | 160 | 170 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 160,89 | 159,99 | 170,06 | Ngân hàng Quân Đội |
