Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ jpy - Yên Nhật ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 16:20:21
Tỷ giá jpy các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 169,87 | 160,9 | 161,19 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 168,5 | 162,19 | 162,49 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 170,83 | 159,22 | 160,97 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 16.500 | 149 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 166 | 165 | 170 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 162 | 162 | 173 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 164 | 163 | 171 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 169,63 | 160,06 | 169,05 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 169,43 | 159,31 | 160,92 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 168,15 | 160,59 | 162,59 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 168 | 161 | 162 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 169,96 | 160,18 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 165,71 | 159,26 | 164,39 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 183,3 | 173 | 174,1 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| ABBANK | 168,79 | 160,7 | 161,35 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 170,66 | 158,19 | 162,36 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 168,07 | 162 | 163,5 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 160 | 159 | 171 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 162,19 | 160,19 | 170,18 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 161,14 | 169,07 | 161,79 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
