Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cad - Đô la Canada ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 12:26:41
Tỷ giá cad các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 19.187 | 18.518 | 18.577 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 19.190 | 18.405 | 18.575 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 19.228 | 18.397 | 18.529 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 18,89 | 17.094 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 18.537 | 18.425 | 19.178 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.565 | 18.465 | 19.579 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.853 | 18.783 | 19.483 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 19.193 | 18.546 | 19.193 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 19.116,76 | 18.338,31 | 18.523,55 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 19.156 | 0 | 18.523 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19.108 | 18.458 | 18,56 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 19.071 | 18.555 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 19.835 | 18.350 | 18.503 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 19.140 | 18.351 | 18.536 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 19.200 | 18.400 | 18.500 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 19.173 | 18.273 | 18.549 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 18.793 | 18.593 | 19.343 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 18.796 | 18.696 | 19.437 | Ngân hàng Quân Đội |
