Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cad - Đô la Canada ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá cad các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 19.516 | 18.877 | 18.938 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 19.613 | 18.826 | 18.996 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 19.680 | 18.826 | 18.951 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 19,31 | 17.474 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 19.000 | 18.886 | 19.612 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.985 | 18.885 | 19.999 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.763 | 18.623 | 19.303 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 19.668 | 18.899 | 19.580 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 19.552,49 | 18.756,28 | 18.945,74 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 19.626 | 0 | 18.956 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19.559 | 18.909 | 19,01 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 19.484 | 18.963 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 20.260 | 18.819 | 18.919 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 19.602 | 18.784 | 18.974 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 19.200 | 18.400 | 18.500 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 19.540 | 18.628 | 18.905 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 18.788 | 18.668 | 19.518 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 18.937 | 18.837 | 19.598 | Ngân hàng Quân Đội |
