Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cad - Đô la Canada ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá cad các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 19.488 | 18.785 | 18.845 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 19.498 | 18.711 | 18.881 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 19.580 | 18.725 | 18.848 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 19,26 | 17.429 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 18.885 | 18.772 | 19.495 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.865 | 18.765 | 19.882 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.763 | 18.623 | 19.303 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 19.557 | 18.769 | 19.459 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 19.446,86 | 18.654,84 | 18.843,27 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 19.485 | 0 | 18.820 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19.457 | 18.807 | 18,91 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 19.422 | 18.905 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 20.145 | 18.731 | 18.831 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 19.488 | 18.328 | 18.428 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 19.200 | 18.400 | 18.500 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 19.516 | 18.614 | 18.891 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 18.727 | 18.607 | 19.457 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 18.811 | 18.711 | 19.461 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 18.822 | 19.463 | 18.898 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| ABBANK | 19.530 | 18.749 | 18.881 | Ngân hàng An Bình |
| EXIMBANK | 195.560.000 | 188.340.000 | 188.910.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 19.624 | 18.863 | 18.763 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
