Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cad - Đô la Canada ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 16:20:34
Tỷ giá cad các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 19.039 | 18.305 | 18.364 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 19.025 | 18.232 | 18.402 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 19.075 | 18.244 | 18.366 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 18.402 | 18.291 | 18.994 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.397 | 18.297 | 19.409 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.853 | 18.783 | 19.483 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 19.020 | 18.373 | 19.020 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18.949,25 | 18.177,65 | 18.361,27 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 18.959 | 0 | 18.349 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 18.936 | 18.286 | 18,39 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 18.897 | 18.388 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 19.654 | 18.248 | 18.348 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18.947 | 18.166 | 18.349 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 19.200 | 18.400 | 18.500 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 19.030 | 18.132 | 18.407 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 18.308 | 18.108 | 18.858 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 18.291 | 18.191 | 18.932 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 18.316 | 18.966 | 18.390 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 189.930.000 | 183.510.000 | 184.060.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
