Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cad - Đô la Canada ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 10:20:21
Tỷ giá cad các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 19.590 | 18.944 | 19.005 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 19.615 | 18.833 | 19.003 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 19.688 | 18.834 | 18.958 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 19,27 | 17.430 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 18.963 | 18.850 | 19.652 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 19.043 | 18.943 | 20.058 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.763 | 18.623 | 19.303 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 19.668 | 18.905 | 19.581 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 19.559,8 | 18.763,35 | 18.952,88 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 19.592 | 0 | 18.921 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19.538 | 18.888 | 18,99 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 19.565 | 18.758 | 18.948 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 19.200 | 18.400 | 18.500 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| ABBANK | 19.583 | 18.791 | 18.923 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 19.620 | 18.715 | 18.993 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 20.255 | 18.845 | 18.945 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 18.586 | 18.466 | 19.316 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 18.664 | 18.564 | 19.319 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 18.894 | 19.545 | 18.970 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
