Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ nok - Krone Na Uy ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:20:22
Tỷ giá nok các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 2.868 | 0 | 2.785 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| TPBANK | 2.878 | 2.655 | 2.774 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 2.772 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 2.877 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 2.886,49 | 0 | 2.769,09 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| VIETINBANK | 2.616 | 0 | 2.761 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| AGRIBANK | 0 | 2.885 | 2.769 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
