Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ nok - Krone Na Uy ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá nok các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 2.802 | 0 | 2.707 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| TPBANK | 2.812 | 2.588 | 2.705 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 2.820 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 2.827 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 2.821,2 | 0 | 2.706,4 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| VIETINBANK | 2.709 | 0 | 2.854 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
