Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ nok - Krone Na Uy ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá nok các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 2.736 | 0 | 2.644 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| TPBANK | 2.741 | 2.517 | 2.637 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 2.595 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 2.740 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 2.748,65 | 0 | 2.636,83 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| VIETINBANK | 2.517 | 0 | 2.662 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| AGRIBANK | 0 | 2.753 | 2.641 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| MARITIMEBANK | 0 | 0 | 2.406 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
