Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Agribank ngày 12/06/2026
Cập nhật lúc 17:20:09
Tỷ giá Agribank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.412 | 26.122 | 26.142 | Đô la Mỹ |
| eur | 31.205 | 29.898 | 30.018 | Euro |
| gbp | 35.833 | 34.676 | 34.815 | Bảng Anh |
| hkd | 3.421 | 3.292 | 3.305 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 33.566 | 32.520 | 32.651 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 168,69 | 160,23 | 160,87 | Yên Nhật |
| aud | 18.859 | 18.194 | 18.267 | Đô la Australia |
| sgd | 20.808 | 20.143 | 20.224 | Đô la Singapore |
| thb | 821 | 783 | 786 | Bạt Thái Lan |
| cad | 19.136 | 18.497 | 18.571 | Đô la Canada |
| nzd | 15.619 | 0 | 15.083 | Đô la New Zealand |
| krw | 18,23 | 0 | 16,63 | Won Hàn Quốc |
| dkk | 4.148 | 0 | 4.009 | Krone Đan Mạch |
| sek | 2.839 | 0 | 2.735 | Krona Thụy Điển |
| nok | 2.832 | 0 | 2.722 | Krone Na Uy |
Giới thiệu Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
Tên giao dịch: Agribank
Địa chỉ hội sở chính: Tòa nhà Agribank, số 2 Láng Hạ, Hà Nội
Số điện thoại: 1900558818 / +842432053205
Website: https://www.agribank.com.vn/
