Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Agribank ngày 13/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:10
Tỷ giá Agribank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.318 | 26.048 | 26.078 | Đô la Mỹ |
| eur | 31.003 | 29.712 | 29.831 | Euro |
| gbp | 35.620 | 34.479 | 34.617 | Bảng Anh |
| hkd | 3.416 | 3.288 | 3.301 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 33.927 | 32.876 | 33.008 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 169,15 | 161,22 | 161,87 | Yên Nhật |
| aud | 18.924 | 18.260 | 18.333 | Đô la Australia |
| sgd | 20.858 | 20.197 | 20.278 | Đô la Singapore |
| thb | 836 | 798 | 801 | Bạt Thái Lan |
| cad | 19.581 | 18.926 | 19.002 | Đô la Canada |
| nzd | 15.663 | 0 | 15.132 | Đô la New Zealand |
| krw | 18,5 | 0 | 16,97 | Won Hàn Quốc |
| dkk | 4.122 | 0 | 3.985 | Krone Đan Mạch |
| nok | 2.768 | 0 | 2.654 | Krone Na Uy |
| sek | 2.866 | 0 | 2.762 | Krona Thụy Điển |
Giới thiệu Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
Tên giao dịch: Agribank
Địa chỉ hội sở chính: Tòa nhà Agribank, số 2 Láng Hạ, Hà Nội
Số điện thoại: 1900558818 / +842432053205
Website: https://www.agribank.com.vn/
