Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái Agribank ngày 18/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:03
Tỷ giá Agribank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.200 | 25.790 | 25.820 | Đô la Mỹ |
| eur | 30.618 | 29.305 | 29.423 | Euro |
| gbp | 35.290 | 34.129 | 34.266 | Bảng Anh |
| hkd | 3.378 | 3.247 | 3.260 | Đô la Hồng Kông |
| chf | 32.082 | 31.017 | 31.142 | Franc Thụy sĩ |
| jpy | 171,16 | 162,53 | 163,18 | Yên Nhật |
| aud | 18.831 | 18.165 | 18.238 | Đô la Australia |
| sgd | 20.705 | 20.035 | 20.115 | Đô la Singapore |
| thb | 803 | 762 | 765 | Bạt Thái Lan |
| cad | 18.922 | 18.259 | 18.332 | Đô la Canada |
| nzd | 15.180 | 0 | 14.637 | Đô la New Zealand |
| krw | 19,93 | 0 | 17,99 | Won Hàn Quốc |
| dkk | 4.070 | 0 | 3.929 | Krone Đan Mạch |
| sek | 2.717 | 0 | 2.603 | Krona Thụy Điển |
| nok | 2.825 | 0 | 2.710 | Krone Na Uy |
Giới thiệu Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
Tên giao dịch: Agribank
Địa chỉ hội sở chính: Tòa nhà Agribank, số 2 Láng Hạ, Hà Nội
Số điện thoại: 1900558818 / +842432053205
Website: https://www.agribank.com.vn/
