Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ eur - Euro ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá eur các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 31.907 | 30.554 | 30.578 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 31.564 | 30.488 | 30.658 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 31.873 | 30.092 | 30.580 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 31,28 | 28.303 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 29.326 | 29.209 | 30.320 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 30.582 | 30.552 | 32.307 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 30.329 | 30.329 | 31.429 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 31.832 | 30.376 | 31.802 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 31.864,87 | 30.268,89 | 30.574,63 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 31.947 | 30.218 | 30.468 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 31.576 | 30.576 | 30,68 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 31.479 | 30.737 | 30.412 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 32.166 | 30.746 | 30.746 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 31.929 | 30.321 | 30.627 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 31.620 | 30.090 | 30.180 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 31.809 | 30.427 | 30.702 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 29.985 | 29.845 | 31.565 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 30.120 | 30.020 | 31.457 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 30.538 | 31.834 | 30.661 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| ABBANK | 31.798 | 30.509 | 30.632 | Ngân hàng An Bình |
| EXIMBANK | 317.700.000 | 305.830.000 | 306.750.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 31.804 | 30.577 | 30.442 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
