Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ eur - Euro ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:20:48
Tỷ giá eur các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 30.839 | 29.411 | 29.435 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 30.489 | 29.405 | 29.575 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 30.747 | 29.288 | 29.476 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 30.147 | 30.026 | 31.352 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 29.525 | 29.495 | 31.250 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 30.200 | 30.200 | 31.470 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 30.717 | 29.456 | 30.667 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 30.714,78 | 29.176,64 | 29.471,35 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 30.675 | 29.109 | 29.359 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 30.397 | 29.397 | 29,5 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 30.302 | 29.571 | 29.259 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 31.045 | 29.286 | 29.386 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 30.598 | 29.409 | 29.527 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 31.620 | 30.090 | 30.180 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 30.666 | 29.295 | 29.515 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 29.646 | 29.546 | 30.956 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 29.496 | 29.446 | 30.861 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 29.394 | 30.703 | 29.512 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 306.670.000 | 294.670.000 | 295.550.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
