Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ eur - Euro ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 11:26:45
Tỷ giá eur các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 31.325 | 29.989 | 30.013 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 31.022 | 29.944 | 30.114 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 31.291 | 29.732 | 29.992 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 30,55 | 27.643 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 30.147 | 30.026 | 31.352 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 30.054 | 30.024 | 31.779 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 30.200 | 30.200 | 31.470 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 31.236 | 29.975 | 31.236 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 31.252,39 | 29.687,29 | 29.987,16 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 31.326 | 29.603 | 29.853 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 30.897 | 29.897 | 30 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 30.821 | 30.089 | 29.772 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 31.603 | 30.052 | 30.152 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 31.237 | 29.663 | 29.962 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 31.620 | 30.090 | 30.180 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 31.179 | 29.799 | 30.021 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 0 | 30.111 | 0 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 30.179 | 30.129 | 31.478 | Ngân hàng Quân Đội |
