Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ eur - Euro ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá eur các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 30.675 | 29.263 | 29.286 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 30.395 | 29.308 | 29.478 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 30.697 | 29.233 | 29.389 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 30.147 | 30.026 | 31.352 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 29.450 | 29.420 | 31.176 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 29.800 | 29.800 | 31.020 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 30.625 | 29.363 | 30.575 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 30.654,61 | 29.118,95 | 29.413,09 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 30.579 | 29.027 | 29.277 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 30.309 | 29.309 | 29,41 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 30.247 | 29.519 | 29.207 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 30.541 | 29.282 | 29.399 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 31.620 | 30.090 | 30.180 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| VIETINBANK | 29.539 | 29.399 | 31.119 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 29.708 | 29.658 | 31.070 | Ngân hàng Quân Đội |
