Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ eur - Euro ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:20:22
Tỷ giá eur các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 31.703 | 30.412 | 30.436 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 31.389 | 30.316 | 30.486 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 31.690 | 30.135 | 30.369 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 30,87 | 27.931 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 29.913 | 29.793 | 31.014 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 30.388 | 30.358 | 32.111 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 30.329 | 30.329 | 31.429 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 31.630 | 30.309 | 31.601 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 31.643,45 | 30.058,83 | 30.362,45 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 31.758 | 30.020 | 30.270 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 31.314 | 30.314 | 30,41 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 31.220 | 30.482 | 30.160 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 31.648 | 30.054 | 30.357 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 31.620 | 30.090 | 30.180 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| ABBANK | 31.486 | 30.192 | 30.314 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 31.600 | 30.220 | 30.494 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 31.958 | 30.542 | 30.542 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 29.673 | 29.533 | 31.253 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 29.851 | 29.801 | 31.152 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 30.275 | 31.579 | 30.397 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
