Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ eur - Euro ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá eur các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 30.850 | 29.600 | 29.624 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 30.701 | 29.626 | 29.796 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 30.959 | 29.401 | 29.692 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 30,33 | 27.438 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 29.326 | 29.209 | 30.320 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 29.692 | 29.662 | 31.415 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 30.329 | 30.329 | 31.429 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 30.938 | 29.477 | 30.911 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 30.940,1 | 29.390,6 | 29.687,48 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 31.158 | 29.432 | 29.682 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 30.732 | 29.732 | 29,83 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 30.456 | 29.724 | 29.410 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 31.249 | 29.786 | 29.786 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 31.058 | 29.483 | 29.781 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 31.620 | 30.090 | 30.180 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 30.766 | 29.378 | 29.649 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 29.903 | 29.763 | 31.483 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 30.188 | 30.088 | 31.558 | Ngân hàng Quân Đội |
