Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ dkk - Krone Đan Mạch ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá dkk các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 4.228 | 0 | 4.087 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 4.086 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 4.363 | 4.048 | 4.084 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 4.045 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 4.224 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 4.239,74 | 0 | 4.083,57 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| VIETINBANK | 4.011 | 0 | 4.196 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| AGRIBANK | 0 | 4.239 | 4.098 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| MARITIMEBANK | 0 | 0 | 3.733 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
