Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ dkk - Krone Đan Mạch ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 12:20:21
Tỷ giá dkk các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 4.188 | 0 | 4.069 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 4.060 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 4.334 | 4.019 | 4.052 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 4.140 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 4.197 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 4.207,15 | 0 | 4.052,22 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| VIETINBANK | 3.967 | 0 | 4.152 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| AGRIBANK | 0 | 4.199 | 4.059 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
