Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ dkk - Krone Đan Mạch ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá dkk các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 4.064 | 0 | 3.925 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 3.925 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 4.198 | 3.882 | 3.920 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 4.010 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 4.071 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 4.074,32 | 0 | 3.924,2 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| VIETINBANK | 3.948 | 0 | 4.133 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
