Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ aud - Đô la Australia ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá aud các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18.935 | 18.172 | 18.238 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 18.810 | 18.196 | 18.236 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 18.971 | 18.101 | 18.217 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 18.233 | 18.115 | 18.812 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.286 | 18.186 | 19.208 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.093 | 18.013 | 18.683 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 18.848 | 18.251 | 18.828 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18.834,45 | 18.067,19 | 18.249,69 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 18.866 | 18.024 | 18.184 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 18.755 | 18.155 | 18,26 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 18.831 | 18.253 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 18.801 | 18.025 | 18.207 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 17.960 | 16.760 | 16.850 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| VIETINBANK | 18.366 | 18.316 | 19.266 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 18.460 | 18.410 | 19.160 | Ngân hàng Quân Đội |
