Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ aud - Đô la Australia ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá aud các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18.760 | 18.122 | 18.187 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 18.769 | 18.160 | 18.200 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 18.888 | 18.081 | 18.201 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 18,64 | 16.865 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 18.282 | 18.164 | 18.862 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.249 | 18.149 | 19.174 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 17.419 | 17.309 | 17.969 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 18.926 | 18.154 | 18.849 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18.778,71 | 18.014,01 | 18.195,97 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 19.010 | 18.094 | 18.254 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 18.875 | 18.275 | 18,38 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 18.788 | 18.211 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 19.419 | 18.181 | 18.281 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18.910 | 18.120 | 18.303 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 17.960 | 16.760 | 16.850 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 18.698 | 17.815 | 18.089 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 18.112 | 18.062 | 19.012 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 18.307 | 18.207 | 18.937 | Ngân hàng Quân Đội |
