Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ aud - Đô la Australia ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 16:20:34
Tỷ giá aud các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18.764 | 18.017 | 18.082 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 18.654 | 18.038 | 18.078 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 18.794 | 17.926 | 18.108 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 18.181 | 18.063 | 18.756 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.157 | 18.057 | 19.080 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.680 | 18.590 | 19.280 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 18.672 | 18.075 | 18.652 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18.682,43 | 17.921,69 | 18.102,72 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 18.759 | 17.914 | 18.074 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 18.611 | 18.011 | 18,11 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 18.678 | 18.096 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 19.264 | 18.057 | 18.157 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18.680 | 17.910 | 18.091 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 17.960 | 16.760 | 16.850 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 18.696 | 17.823 | 18.096 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 17.941 | 17.741 | 18.541 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 17.669 | 17.619 | 18.591 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 18.056 | 18.725 | 18.129 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 187.510.000 | 181.020.000 | 181.560.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
