Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ aud - Đô la Australia ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 10:20:21
Tỷ giá aud các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 19.279 | 18.617 | 18.684 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 19.198 | 18.594 | 18.634 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 19.250 | 18.442 | 18.620 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 18,92 | 17.119 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 18.533 | 18.412 | 19.196 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.653 | 18.553 | 19.579 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 17.419 | 17.309 | 17.969 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 19.363 | 18.550 | 19.265 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 19.210,85 | 18.428,62 | 18.614,76 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 19.300 | 18.375 | 18.535 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 19.148 | 18.548 | 18,65 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| PVCOMBANK | 19.216 | 18.424 | 18.610 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 17.960 | 16.760 | 16.850 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| ABBANK | 19.257 | 18.484 | 18.559 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 19.214 | 18.337 | 18.613 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 19.772 | 18.565 | 18.665 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 17.797 | 17.747 | 18.697 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 17.831 | 17.731 | 18.444 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 18.553 | 19.223 | 18.628 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
