Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ aud - Đô la Australia ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá aud các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18.434 | 17.810 | 17.874 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 18.395 | 17.788 | 17.828 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 18.554 | 17.596 | 17.830 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 18,25 | 16.508 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 17.890 | 17.773 | 18.458 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 17.839 | 17.739 | 18.767 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 17.419 | 17.309 | 17.969 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 18.415 | 17.729 | 18.374 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18.396,08 | 17.646,86 | 17.825,11 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 18.505 | 17.588 | 17.748 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 18.415 | 17.815 | 17,92 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 18.431 | 17.856 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 19.016 | 17.798 | 17.898 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18.446 | 17.685 | 17.864 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 17.960 | 16.760 | 16.850 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 18.463 | 17.594 | 17.867 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 17.177 | 17.127 | 18.077 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 17.277 | 17.177 | 17.891 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 17.806 | 18.455 | 17.878 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| ABBANK | 18.521 | 17.783 | 17.855 | Ngân hàng An Bình |
| EXIMBANK | 185.330.000 | 178.120.000 | 178.650.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 18.488 | 17.729 | 17.729 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
