Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ aud - Đô la Australia ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 15:26:48
Tỷ giá aud các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 18.886 | 18.203 | 18.269 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 18.821 | 18.214 | 18.254 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 18.969 | 18.102 | 18.248 | Ngân hàng Tiên Phong |
| NHNN | 18,6 | 16.827 | 0 | Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam |
| ACB | 18.268 | 18.150 | 18.890 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 18.285 | 18.185 | 19.210 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 18.680 | 18.590 | 19.280 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 18.893 | 18.266 | 18.893 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 18.827,73 | 18.061,05 | 18.243,49 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| HLBANK | 18.917 | 18.002 | 18.162 | Ngân hàng Hong Leong Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 18.776 | 18.176 | 18,28 | Ngân hàng Kiên Long |
| VCCB | 18.817 | 18.239 | 0 | Ngân hàng Bản Việt |
| OCB | 19.463 | 18.179 | 18.329 | Ngân hàng Phương Đông |
| PVCOMBANK | 18.835 | 18.058 | 18.240 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| SCB | 17.960 | 16.760 | 16.850 | Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Sài Gòn |
| TECHCOMBANK | 18.882 | 17.994 | 18.268 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 18.595 | 18.545 | 19.195 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 18.637 | 18.537 | 19.269 | Ngân hàng Quân Đội |
