Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VietinBank ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 14:00:05
Tỷ giá VietinBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.695 | 25.695 | 26.235 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.399 | 29.539 | 31.119 | Euro |
| jpy | 161 | 161 | 172 | Yên Nhật |
| gbp | 34.673 | 34.628 | 35.853 | Bảng Anh |
| aud | 18.316 | 18.366 | 19.266 | Đô la Australia |
| cad | 18.377 | 18.497 | 19.227 | Đô la Canada |
| chf | 31.661 | 31.631 | 32.691 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.802 | 3.952 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 3.948 | 4.133 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 3.193 | 3.193 | 3.398 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 16 | 17 | 21 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 1 | Kip Lào |
| nok | 0 | 2.709 | 2.854 | Krone Na Uy |
| nzd | 15.062 | 15.047 | 15.652 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.637 | 2.780 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.007 | 19.962 | 20.917 | Đô la Singapore |
| thb | 738 | 777 | 806 | Bạt Thái Lan |
| sar | 0 | 6.688 | 7.278 | Riyal Ả Rập Saudi |
| kwd | 0 | 82.070 | 88.370 | Dinar Kuwait |
Giới thiệu Ngân hàng Công Thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
Tên giao dịch: VietinBank
Địa chỉ hội sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số điện thoại: 1900 558 868 / (84) 24 3941 8868
Số fax: (84-24) 3942 1032
Website: www.vietinbank.vn
Mã cổ phiếu: CTG
