Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VietinBank ngày 15/08/2026
Cập nhật lúc 14:00:22
Tỷ giá VietinBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 26.035 | 26.100 | 26.480 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.701 | 29.721 | 31.011 | Euro |
| jpy | 161 | 162 | 171 | Yên Nhật |
| gbp | 34.852 | 34.952 | 35.812 | Bảng Anh |
| aud | 17.905 | 18.105 | 18.675 | Đô la Australia |
| cad | 18.265 | 18.465 | 19.015 | Đô la Canada |
| chf | 32.053 | 32.253 | 32.953 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.836 | 3.957 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.017 | 4.127 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 3.272 | 3.292 | 3.412 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 15 | 17 | 20 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 1 | Kip Lào |
| nok | 0 | 2.725 | 2.805 | Krone Na Uy |
| nzd | 15.028 | 15.228 | 15.744 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.703 | 2.803 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 19.933 | 20.153 | 20.813 | Đô la Singapore |
| thb | 733 | 778 | 801 | Bạt Thái Lan |
| sar | 0 | 6.850 | 7.238 | Riyal Ả Rập Saudi |
| kwd | 0 | 83.424 | 88.474 | Dinar Kuwait |
Giới thiệu Ngân hàng Công Thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
Tên giao dịch: VietinBank
Địa chỉ hội sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số điện thoại: 1900 558 868 / (84) 24 3941 8868
Số fax: (84-24) 3942 1032
Website: www.vietinbank.vn
Mã cổ phiếu: CTG
