Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VietinBank ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:00:15
Tỷ giá VietinBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.973 | 25.973 | 26.362 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.533 | 29.673 | 31.253 | Euro |
| jpy | 159 | 160 | 171 | Yên Nhật |
| gbp | 34.278 | 34.233 | 35.458 | Bảng Anh |
| aud | 17.747 | 17.797 | 18.697 | Đô la Australia |
| cad | 18.466 | 18.586 | 19.316 | Đô la Canada |
| chf | 32.462 | 32.432 | 33.492 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.744 | 3.894 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 3.967 | 4.152 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 3.230 | 3.230 | 3.435 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 14 | 15 | 19 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 1 | Kip Lào |
| nok | 0 | 2.616 | 2.761 | Krone Na Uy |
| nzd | 14.811 | 14.796 | 15.401 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.714 | 2.857 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 19.931 | 19.886 | 20.841 | Đô la Singapore |
| thb | 754 | 792 | 822 | Bạt Thái Lan |
| sar | 0 | 6.764 | 7.354 | Riyal Ả Rập Saudi |
| kwd | 0 | 83.016 | 89.316 | Dinar Kuwait |
Giới thiệu Ngân hàng Công Thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
Tên giao dịch: VietinBank
Địa chỉ hội sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số điện thoại: 1900 558 868 / (84) 24 3941 8868
Số fax: (84-24) 3942 1032
Website: www.vietinbank.vn
Mã cổ phiếu: CTG
