Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VietinBank ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 14:00:06
Tỷ giá VietinBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.915 | 25.915 | 26.380 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.845 | 29.985 | 31.565 | Euro |
| jpy | 162 | 162 | 173 | Yên Nhật |
| gbp | 34.839 | 34.794 | 36.019 | Bảng Anh |
| aud | 17.127 | 17.177 | 18.077 | Đô la Australia |
| cad | 18.607 | 18.727 | 19.457 | Đô la Canada |
| chf | 32.526 | 32.496 | 33.556 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.680 | 3.830 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.011 | 4.196 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 3.245 | 3.245 | 3.450 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 15 | 15 | 19 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 1 | Kip Lào |
| nok | 0 | 2.517 | 2.662 | Krone Na Uy |
| nzd | 14.885 | 14.870 | 15.475 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.763 | 2.906 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 19.865 | 19.820 | 20.775 | Đô la Singapore |
| thb | 785 | 824 | 853 | Bạt Thái Lan |
| sar | 0 | 6.755 | 7.345 | Riyal Ả Rập Saudi |
| kwd | 0 | 82.681 | 88.981 | Dinar Kuwait |
Giới thiệu Ngân hàng Công Thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
Tên giao dịch: VietinBank
Địa chỉ hội sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số điện thoại: 1900 558 868 / (84) 24 3941 8868
Số fax: (84-24) 3942 1032
Website: www.vietinbank.vn
Mã cổ phiếu: CTG
