Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VietinBank ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 09:00:07
Tỷ giá VietinBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.226 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| eur | 30.111 | 0 | 0 | Euro |
| jpy | 160 | 161 | 170 | Yên Nhật |
| gbp | 34.990 | 35.090 | 35.950 | Bảng Anh |
| aud | 18.545 | 18.595 | 19.195 | Đô la Australia |
| cad | 18.593 | 18.793 | 19.343 | Đô la Canada |
| chf | 33.117 | 33.372 | 34.072 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.841 | 3.948 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 4.072 | 4.182 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 3.284 | 3.299 | 3.419 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 14 | 16 | 19 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 1 | Kip Lào |
| nok | 0 | 2.818 | 2.898 | Krone Na Uy |
| nzd | 15.423 | 15.473 | 15.989 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.795 | 2.895 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.152 | 20.242 | 20.922 | Đô la Singapore |
| thb | 755 | 799 | 823 | Bạt Thái Lan |
| sar | 0 | 6.863 | 7.253 | Riyal Ả Rập Saudi |
| kwd | 0 | 83.818 | 88.868 | Dinar Kuwait |
Giới thiệu Ngân hàng Công Thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
Tên giao dịch: VietinBank
Địa chỉ hội sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số điện thoại: 1900 558 868 / (84) 24 3941 8868
Số fax: (84-24) 3942 1032
Website: www.vietinbank.vn
Mã cổ phiếu: CTG
