Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VietinBank ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 14:00:21
Tỷ giá VietinBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.099 | 0 | 0 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.546 | 29.646 | 30.956 | Euro |
| jpy | 158 | 159 | 168 | Yên Nhật |
| gbp | 34.709 | 34.809 | 35.669 | Bảng Anh |
| aud | 17.741 | 17.941 | 18.541 | Đô la Australia |
| cad | 18.108 | 18.308 | 18.858 | Đô la Canada |
| chf | 32.367 | 32.567 | 33.267 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.822 | 3.943 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 3.996 | 4.106 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 3.274 | 3.294 | 3.414 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 14 | 16 | 18 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 1 | Kip Lào |
| nok | 0 | 2.648 | 2.728 | Krone Na Uy |
| nzd | 14.619 | 14.819 | 15.335 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.679 | 2.779 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 19.810 | 20.010 | 20.690 | Đô la Singapore |
| thb | 739 | 784 | 807 | Bạt Thái Lan |
| sar | 0 | 6.854 | 7.244 | Riyal Ả Rập Saudi |
| kwd | 0 | 83.412 | 88.462 | Dinar Kuwait |
Giới thiệu Ngân hàng Công Thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
Tên giao dịch: VietinBank
Địa chỉ hội sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số điện thoại: 1900 558 868 / (84) 24 3941 8868
Số fax: (84-24) 3942 1032
Website: www.vietinbank.vn
Mã cổ phiếu: CTG
