Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái VietinBank ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 14:00:14
Tỷ giá VietinBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.855 | 25.855 | 26.289 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.763 | 29.903 | 31.483 | Euro |
| jpy | 160 | 161 | 172 | Yên Nhật |
| gbp | 34.486 | 34.441 | 35.666 | Bảng Anh |
| aud | 18.062 | 18.112 | 19.012 | Đô la Australia |
| cad | 18.668 | 18.788 | 19.518 | Đô la Canada |
| chf | 33.065 | 33.035 | 34.095 | Franc Thụy sĩ |
| cny | 0 | 3.729 | 3.879 | Nhân dân tệ |
| dkk | 0 | 3.998 | 4.183 | Krone Đan Mạch |
| hkd | 3.221 | 3.221 | 3.426 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 14 | 15 | 19 | Won Hàn Quốc |
| lak | 0 | 0 | 1 | Kip Lào |
| nok | 0 | 2.640 | 2.785 | Krone Na Uy |
| nzd | 15.261 | 15.246 | 15.851 | Đô la New Zealand |
| sek | 0 | 2.774 | 2.917 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 19.991 | 19.946 | 20.901 | Đô la Singapore |
| thb | 779 | 817 | 847 | Bạt Thái Lan |
| sar | 0 | 6.735 | 7.325 | Riyal Ả Rập Saudi |
| kwd | 0 | 82.954 | 89.254 | Dinar Kuwait |
Giới thiệu Ngân hàng Công Thương Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: VIETNAM JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR INDUSTRY AND TRADE
Tên giao dịch: VietinBank
Địa chỉ hội sở chính: 108 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Số điện thoại: 1900 558 868 / (84) 24 3941 8868
Số fax: (84-24) 3942 1032
Website: www.vietinbank.vn
Mã cổ phiếu: CTG
