Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái ABBANK ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 11:25:19
Tỷ giá ABBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (>50$) | 26.088 | 26.368 | 26.138 | |
| usd | 26.038 | 26.368 | 26.138 | Đô la Mỹ |
| eur | 30.192 | 31.486 | 30.314 | Euro |
| gbp | 34.856 | 36.217 | 34.996 | Bảng Anh |
| jpy | 160,7 | 168,79 | 161,35 | Yên Nhật |
| aud | 18.484 | 19.257 | 18.559 | Đô la Australia |
| cad | 18.791 | 19.583 | 18.923 | Đô la Canada |
| nzd | 0 | 15.785 | 15.194 | Đô la New Zealand |
| sgd | 0 | 20.988 | 20.277 | Đô la Singapore |
| chf | 0 | 34.992 | 31.792 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 0 | 3.519 | 3.210 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 19,01 | 16,11 | Won Hàn Quốc |
Giới thiệu Ngân hàng An Bình
Tên đăng ký tiếng Anh: An Binh Commercial Joint Stock Bank
Tên viết tắt : ABBANK
Địa chỉ hội sở chính: 36 Hoàng Cầu, P. Ô Chợ Dừa, Q.Đống Đa, Hà Nội. .
Số điện thoại: 1800.1159
Website: www.abbank.vn
Email: [email protected]
Swift: ABBKVNVX
