Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái ABBANK ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:25:24
Tỷ giá ABBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (>50$) | 26.071 | 26.368 | 26.091 | |
| usd | 26.051 | 26.368 | 26.091 | Đô la Mỹ |
| eur | 30.509 | 31.798 | 30.632 | Euro |
| gbp | 35.162 | 36.516 | 35.303 | Bảng Anh |
| jpy | 165,47 | 173,79 | 166,13 | Yên Nhật |
| aud | 17.783 | 18.521 | 17.855 | Đô la Australia |
| cad | 18.749 | 19.530 | 18.881 | Đô la Canada |
| nzd | 0 | 15.961 | 15.373 | Đô la New Zealand |
| sgd | 0 | 21.046 | 20.343 | Đô la Singapore |
| chf | 0 | 34.637 | 31.470 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 0 | 3.527 | 3.219 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 20,28 | 17,25 | Won Hàn Quốc |
Giới thiệu Ngân hàng An Bình
Tên đăng ký tiếng Anh: An Binh Commercial Joint Stock Bank
Tên viết tắt : ABBANK
Địa chỉ hội sở chính: 36 Hoàng Cầu, P. Ô Chợ Dừa, Q.Đống Đa, Hà Nội. .
Số điện thoại: 1800.1159
Website: www.abbank.vn
Email: [email protected]
Swift: ABBKVNVX
