Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái ABBANK ngày 13/03/2026
Cập nhật lúc 17:25:17
Tỷ giá ABBANK
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd (>50$) | 25.960 | 26.318 | 26.262 | |
| usd | 25.910 | 26.318 | 26.262 | Đô la Mỹ |
| eur | 29.513 | 31.066 | 29.632 | Euro |
| gbp | 34.232 | 35.896 | 34.370 | Bảng Anh |
| jpy | 159,69 | 170,21 | 160,33 | Yên Nhật |
| aud | 18.107 | 19.050 | 18.180 | Đô la Australia |
| cad | 18.753 | 19.722 | 18.885 | Đô la Canada |
| nzd | 0 | 15.756 | 15.013 | Đô la New Zealand |
| sgd | 0 | 21.037 | 20.140 | Đô la Singapore |
| chf | 0 | 35.243 | 31.737 | Franc Thụy sĩ |
| hkd | 0 | 3.534 | 3.197 | Đô la Hồng Kông |
| krw | 0 | 19,41 | 16,33 | Won Hàn Quốc |
Giới thiệu Ngân hàng An Bình
Tên đăng ký tiếng Anh: An Binh Commercial Joint Stock Bank
Tên viết tắt : ABBANK
Địa chỉ hội sở chính: 36 Hoàng Cầu, P. Ô Chợ Dừa, Q.Đống Đa, Hà Nội. .
Số điện thoại: 1800.1159
Website: www.abbank.vn
Email: [email protected]
Swift: ABBKVNVX
