Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá hối đoái MaritimeBank ngày 29/01/2026
Cập nhật lúc 14:00:43
Tỷ giá MaritimeBank
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra | Chuyển khoản | Tên Ngoại tệ |
|---|---|---|---|---|
| usd | 25.850 | 26.240 | 25.880 | Đô la Mỹ |
| aud | 18.094 | 18.773 | 18.094 | Đô la Australia |
| cad | 19.011 | 19.766 | 18.911 | Đô la Canada |
| chf | 33.674 | 34.377 | 33.694 | Franc Thụy sĩ |
| dkk | 0 | 0 | 3.739 | Krone Đan Mạch |
| eur | 30.762 | 31.980 | 30.762 | Euro |
| gbp | 35.612 | 36.573 | 35.642 | Bảng Anh |
| hkd | 2.931 | 3.508 | 3.006 | Đô la Hồng Kông |
| jpy | 166 | 174 | 166 | Yên Nhật |
| nok | 0 | 0 | 2.426 | Krone Na Uy |
| sek | 0 | 0 | 2.669 | Krona Thụy Điển |
| sgd | 20.331 | 21.003 | 20.331 | Đô la Singapore |
| thb | 803 | 880 | 821 | Bạt Thái Lan |
| cny | 3.676 | 3.834 | 3.691 | Nhân dân tệ |
| krw | 16 | 20 | 17 | Won Hàn Quốc |
| nzd | 15.572 | 16.206 | 15.642 | Đô la New Zealand |
| twd | 718 | 894 | 698 | Đô la Đài Loan |
| myr | 5.757 | 6.906 | 5.987 | Ringgit Malaysia |
| czk | 0 | 0 | 1.143 | |
| xau | 0 | 0 | 188.300.000 |
Giới thiệu Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank
Tên viết tắt : MSB
Địa chỉ hội sở chính: Số 54A Nguyễn Chí Thanh, P. Láng Thượng, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội.
Điện thoại:
024) 39 44 55 66
1800 59 9999
Website: https://www.msb.com.vn/
SWIFT Code: MCOBVNVXXXX
Email: [email protected]
