Tìm kiếm thông tin

Tỷ giá hối đoái MaritimeBank ngày 26/01/2026

Cập nhật lúc 14:00:34

Tỷ giá MaritimeBank
Ngoại tệ Mua vào Bán ra Chuyển khoản Tên Ngoại tệ
usd 26.020 26.368 26.020 Đô la Mỹ
aud 17.729 18.488 17.729 Đô la Australia
cad 18.863 19.624 18.763 Đô la Canada
chf 33.312 34.026 33.332 Franc Thụy sĩ
dkk 0 0 3.733 Krone Đan Mạch
eur 30.577 31.804 30.442 Euro
gbp 35.298 36.274 35.328 Bảng Anh
hkd 2.957 3.538 3.032 Đô la Hồng Kông
jpy 165 173 165 Yên Nhật
nok 0 0 2.406 Krone Na Uy
sek 0 0 2.663 Krona Thụy Điển
sgd 20.296 20.974 20.296 Đô la Singapore
thb 806 883 824 Bạt Thái Lan
cny 3.688 3.848 3.703 Nhân dân tệ
krw 16 20 16 Won Hàn Quốc
nzd 15.313 15.954 15.383 Đô la New Zealand
twd 721 897 701 Đô la Đài Loan
myr 5.715 6.859 5.945 Ringgit Malaysia
czk 0 0 1.143
xau 0 0 174.500.000
Giới thiệu Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam
Tên đăng ký tiếng Việt: Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam.
Tên đăng ký tiếng Anh: Vietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank
Tên viết tắt : MSB
Địa chỉ hội sở chính: Số 54A Nguyễn Chí Thanh, P. Láng Thượng, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội.
Điện thoại:
024) 39 44 55 66
1800 59 9999
Website: https://www.msb.com.vn/
SWIFT Code: MCOBVNVXXXX
Email: [email protected]