Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ hkd - Đô la Hồng Kông ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:20:22
Tỷ giá hkd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.432 | 3.304 | 3.314 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 3.296 | 3.306 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.428 | 3.095 | 3.300 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 3.070 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 3.355 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.319 | 3.294 | 3.429 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 3.415 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 3.426,57 | 3.267,38 | 3.300,38 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 3.446 | 0 | 3,28 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 3.432 | 3.262 | 3.295 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| ABBANK | 3.519 | 0 | 3.210 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.231 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.230 | 3.230 | 3.435 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.299 | 3.289 | 3.511 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 3.293 | 3.421 | 3.306 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
