Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ hkd - Đô la Hồng Kông ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá hkd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.394 | 3.247 | 3.257 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 3.246 | 3.256 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.381 | 3.047 | 3.254 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 3.070 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 3.305 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.296 | 3.271 | 3.406 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 3.378 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 3.380,2 | 3.223,1 | 3.255,65 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 3.398 | 0 | 3,23 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 3.384 | 3.217 | 3.249 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.193 | 3.193 | 3.398 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.258 | 3.248 | 3.424 | Ngân hàng Quân Đội |
