Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ hkd - Đô la Hồng Kông ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 10:26:48
Tỷ giá hkd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.433 | 3.298 | 3.308 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 3.292 | 3.302 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.423 | 3.090 | 3.296 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 3.070 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 3.355 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.312 | 3.287 | 3.422 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 3.421 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 3.421,9 | 3.262,91 | 3.295,87 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 3.443 | 0 | 3,28 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 3.428 | 3.259 | 3.292 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.226 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.299 | 3.284 | 3.419 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.297 | 3.287 | 3.479 | Ngân hàng Quân Đội |
