Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ hkd - Đô la Hồng Kông ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 12:20:36
Tỷ giá hkd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.438 | 3.290 | 3.300 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 3.290 | 3.300 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.423 | 3.090 | 3.297 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 3.070 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 3.355 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.312 | 3.287 | 3.422 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 3.421 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 3.422,57 | 3.263,56 | 3.296,53 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 3.440 | 0 | 3,27 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 3.426 | 3.257 | 3.290 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.227 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.294 | 3.274 | 3.414 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.287 | 3.277 | 3.453 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 3.289 | 3.419 | 3.302 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 34.310.000 | 27.000.000 | 33.130.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
