Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ hkd - Đô la Hồng Kông ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá hkd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.417 | 3.290 | 3.300 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 3.292 | 3.302 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.426 | 3.092 | 3.297 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 3.070 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 3.355 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.319 | 3.294 | 3.429 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 3.413 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 3.422,79 | 3.263,76 | 3.296,73 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 3.440 | 0 | 3,27 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 3.430 | 3.251 | 3.284 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.227 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.221 | 3.221 | 3.426 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.275 | 3.265 | 3.426 | Ngân hàng Quân Đội |
