Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ hkd - Đô la Hồng Kông ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá hkd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.408 | 3.298 | 3.308 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 3.293 | 3.303 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.424 | 3.091 | 3.299 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 3.070 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 3.390 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.319 | 3.294 | 3.429 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIB | 0 | 0 | 3.410 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 3.424,79 | 3.265,65 | 3.298,64 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 3.450 | 0 | 3,28 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 3.436 | 3.267 | 3.300 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.228 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.245 | 3.245 | 3.450 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.303 | 3.293 | 3.456 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 3.297 | 3.423 | 3.310 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| ABBANK | 3.527 | 0 | 3.219 | Ngân hàng An Bình |
| EXIMBANK | 34.520.000 | 25.000.000 | 33.150.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 3.538 | 2.957 | 3.032 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
