Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ nzd - Đô la New Zealand ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 12:26:41
Tỷ giá nzd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 15.536 | 15.009 | 15.148 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 15.001 | 15.051 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 15.699 | 15.045 | 15.145 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 14.512 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 15.151 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 15.708 | Ngân hàng Quốc tế |
| KIENLONGBANK | 15.518 | 0 | 15,12 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 15.469 | 14.931 | 15.070 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 15.035 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 15.473 | 15.423 | 15.989 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 15.434 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
