Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ nzd - Đô la New Zealand ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 10:20:21
Tỷ giá nzd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 15.702 | 15.201 | 15.342 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 15.155 | 15.205 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 15.890 | 15.236 | 15.336 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 14.512 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 15.315 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 15.942 | Ngân hàng Quốc tế |
| KIENLONGBANK | 15.678 | 0 | 15,28 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 15.707 | 15.196 | 15.337 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| ABBANK | 15.785 | 0 | 15.194 | Ngân hàng An Bình |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 15.135 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 14.796 | 14.811 | 15.401 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 14.796 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 0 | 15.776 | 15.243 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
