Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ nzd - Đô la New Zealand ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá nzd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 15.113 | 14.542 | 14.677 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 14.536 | 14.586 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 15.256 | 14.601 | 14.701 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 14.512 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 14.665 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 15.262 | Ngân hàng Quốc tế |
| KIENLONGBANK | 15.073 | 0 | 14,68 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 15.167 | 14.583 | 14.718 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| VIETINBANK | 15.047 | 15.062 | 15.652 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 15.070 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
