Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ nzd - Đô la New Zealand ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá nzd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 15.855 | 15.264 | 15.406 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 15.268 | 15.318 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 15.996 | 15.343 | 15.443 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 14.512 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 15.389 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 16.043 | Ngân hàng Quốc tế |
| KIENLONGBANK | 15.846 | 0 | 15,45 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 15.941 | 14.881 | 14.981 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 15.321 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 14.870 | 14.885 | 15.475 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 14.874 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 0 | 15.930 | 15.401 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| ABBANK | 15.961 | 0 | 15.373 | Ngân hàng An Bình |
| EXIMBANK | 159.810.000 | 153.380.000 | 154.150.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 15.954 | 15.313 | 15.383 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
