Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ nzd - Đô la New Zealand ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 14:20:40
Tỷ giá nzd các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 15.445 | 14.864 | 15.002 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 14.859 | 14.909 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 15.576 | 14.922 | 15.022 | Ngân hàng Tiên Phong |
| ACB | 14.512 | 0 | 0 | Ngân hàng Á Châu |
| SACOMBANK | 14.990 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 15.583 | Ngân hàng Quốc tế |
| KIENLONGBANK | 15.390 | 0 | 14,99 | Ngân hàng Kiên Long |
| PVCOMBANK | 15.449 | 14.862 | 15.000 | Ngân hàng Đại chúng Việt Nam |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 14.894 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 14.819 | 14.619 | 15.335 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 14.720 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 0 | 15.496 | 14.953 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
| EXIMBANK | 154.920.000 | 149.190.000 | 149.940.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
