Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cny - Nhân dân tệ ngày 20/09/2026
Cập nhật lúc 17:20:29
Tỷ giá cny các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.953 | 0 | 3.807 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 3.853 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.966 | 3.231 | 3.731 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 3.849 | 3.824 | 3.984 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.264 | 0 | 3.343 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIETCOMBANK | 3.947,17 | 3.786,37 | 3.824,62 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| VIETINBANK | 3.802 | 0 | 3.952 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.842,55 | 0 | 3.963,52 | Ngân hàng Quân Đội |
