Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cny - Nhân dân tệ ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:20:22
Tỷ giá cny các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.912 | 0 | 3.790 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 3.827 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.936 | 3.222 | 3.792 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 3.819 | 3.794 | 3.954 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.264 | 0 | 3.343 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIETCOMBANK | 3.915,16 | 3.755,74 | 3.793,68 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.811 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| OCB | 0 | 0 | 3.702 | Ngân hàng Phương Đông |
| VIETINBANK | 3.744 | 0 | 3.894 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.777,27 | 0 | 3.902,57 | Ngân hàng Quân Đội |
