Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cny - Nhân dân tệ ngày 13/06/2026
Cập nhật lúc 10:26:48
Tỷ giá cny các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.956 | 0 | 3.825 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 3.865 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.970 | 3.256 | 3.826 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 3.856 | 3.831 | 3.991 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.264 | 0 | 3.343 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIETCOMBANK | 3.953,82 | 3.792,81 | 3.831,13 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| OCB | 0 | 0 | 3.738 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.848 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.841 | 0 | 3.948 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.849,22 | 0 | 3.969,82 | Ngân hàng Quân Đội |
