Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cny - Nhân dân tệ ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá cny các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.851 | 0 | 3.751 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 3.787 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.903 | 3.189 | 3.759 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 3.777 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.264 | 0 | 3.343 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIETCOMBANK | 3.875,6 | 3.717,78 | 3.755,34 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| OCB | 0 | 0 | 3.659 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.470 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.729 | 0 | 3.879 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.767,42 | 0 | 3.923,15 | Ngân hàng Quân Đội |
