Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cny - Nhân dân tệ ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:20:48
Tỷ giá cny các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.961 | 0 | 3.815 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 3.863 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.974 | 3.259 | 3.759 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 3.857 | 3.832 | 3.992 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.264 | 0 | 3.343 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIETCOMBANK | 3.954,7 | 3.793,67 | 3.831,99 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| OCB | 0 | 0 | 3.740 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.850 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.822 | 0 | 3.943 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.831,2 | 0 | 3.952,89 | Ngân hàng Quân Đội |
| EXIMBANK | 39.850.000 | 0 | 38.180.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
