Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ cny - Nhân dân tệ ngày 26/01/2026
Cập nhật lúc 17:26:38
Tỷ giá cny các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 3.824 | 0 | 3.705 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 3.738 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 3.849 | 3.135 | 3.705 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 3.728 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| SHB | 3.264 | 0 | 3.343 | Ngân hàng Sài Gòn Hà Nội |
| VIETCOMBANK | 3.825,68 | 3.669,87 | 3.706,94 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| KIENLONGBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Kiên Long |
| OCB | 0 | 0 | 3.613 | Ngân hàng Phương Đông |
| TECHCOMBANK | 0 | 0 | 3.470 | Ngân hàng Kỹ Thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 3.680 | 0 | 3.830 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 3.714,41 | 0 | 3.855,68 | Ngân hàng Quân Đội |
| EXIMBANK | 38.610.000 | 0 | 36.890.000 | Ngân hàng Xuất Nhập khẩu Việt Nam |
| MARITIMEBANK | 3.848 | 3.688 | 3.703 | Ngân hàng Hàng Hải Việt Nam |
