Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ sek - Krona Thụy Điển ngày 14/03/2026
Cập nhật lúc 17:20:33
Tỷ giá sek các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 2.822 | 0 | 2.743 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 2.758 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 2.895 | 2.643 | 2.740 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 2.830 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 2.951 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 2.856,21 | 0 | 2.740,03 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 2.774 | 0 | 2.917 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
