Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ sek - Krona Thụy Điển ngày 28/07/2026
Cập nhật lúc 13:20:48
Tỷ giá sek các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 2.751 | 0 | 2.657 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 2.670 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 2.795 | 2.535 | 2.653 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 2.710 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 2.793 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 2.765,39 | 0 | 2.652,91 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 2.679 | 0 | 2.779 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 0 | 2.765 | 2.661 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
