Tìm kiếm thông tin
Chọn loại tìm kiếm
Vui lòng chọn loại thông tin bạn muốn tra cứu từ danh sách bên trái
Tỷ giá ngoại tệ sek - Krona Thụy Điển ngày 29/04/2026
Cập nhật lúc 09:20:22
Tỷ giá sek các ngân hàng
| Ngân hàng | Bán (VNĐ) | Mua (VNĐ) | Chuyển khoản (VNĐ) | Tên Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| BIDV | 2.881 | 0 | 2.799 | Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
| HDBANK | 0 | 0 | 2.800 | Ngân hàng Phát triển nhà Thành phố Hồ Chí Minh |
| TPBANK | 2.925 | 2.673 | 2.792 | Ngân hàng Tiên Phong |
| SACOMBANK | 2.840 | 0 | 0 | Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín |
| VIB | 0 | 0 | 2.980 | Ngân hàng Quốc tế |
| VIETCOMBANK | 2.900,49 | 0 | 2.782,52 | Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| VIETINBANK | 2.714 | 0 | 2.857 | Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| MBBANK | 0 | 0 | 0 | Ngân hàng Quân Đội |
| AGRIBANK | 0 | 2.895 | 2.789 | Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn |
